Tin Giáo Hội Hoàn Vũ
Tin Giáo Hội Hoàn Vũ
Vatican News
Trước khi cử hành Thánh lễ, các Đức Cha đã có giây phút suy tư cầu nguyện trước Mộ Thánh Phêrô, vị Giáo hoàng đầu tiên của Hội Thánh.
Hội Thánh Tông truyền và bền vững qua thời gian
Chia sẻ trong Thánh lễ, trước hết Đức Tổng Giuse Nguyễn Năng nhấn mạnh rằng việc hiện diện tại Roma là hành trình trở về cội nguồn đức tin, nơi gắn liền với chứng tá của Thánh Phêrô Tông đồ. Chính tại đây, các Giám mục và tín hữu được hiệp thông với đức tin tông truyền, nền tảng của Hội Thánh. Thánh Phêrô, vị tử đạo tại Roma, là đá tảng mà Đức Kitô đã chọn để xây dựng Hội Thánh. Đức Giáo hoàng, người kế vị Thánh Phêrô, là dấu chỉ hữu hình bảo đảm sự liên tục và tính tông truyền của Hội Thánh.
Dù trải qua hơn hai ngàn năm với nhiều biến động, khủng hoảng và cả tội lỗi của con người, Hội Thánh vẫn tồn tại và phát triển, bởi vì đây là Hội Thánh của Đức Kitô. Đức Tổng Giuse nhấn mạnh rằng uy tín của Hội Thánh không bị suy giảm, nhưng trái lại, vẫn tiếp tục lớn lên, nhờ sự hiện diện và hoạt động của Thiên Chúa trong lịch sử. Từ thời các cuộc bách hại đầu tiên cho đến nay, Giáo hội vẫn đứng vững và Tin Mừng vẫn không ngừng được loan báo
Hiệp thông vào mầu nhiệm đau khổ của Đức Kitô
Điểm thứ hai trong bài giảng là vai trò của đau khổ trong đời sống và sự phát triển của Hội Thánh. Đức Tổng Giuse khẳng định rằng Hội Thánh không chỉ được xây dựng bằng những nỗ lực truyền giáo hay tổ chức, nhưng còn bằng chính sự đau khổ của các tín hữu. Ngài nhắc lại rằng mầu nhiệm Thập Giá là trung tâm của công trình cứu độ, và chính qua đau khổ mà vinh quang được tỏ lộ.
Lịch sử Hội Thánh chứng minh rằng các cuộc bách hại không phải là điều ngẫu nhiên, nhưng nằm trong chương trình cứu độ của Thiên Chúa. Ngày nay, dù sống trong một thế giới văn minh, các hình thức bách hại vẫn tiếp diễn, đôi khi tinh vi hơn. Tuy nhiên, các tín hữu được mời gọi đón nhận những thử thách ấy trong niềm tin và hy vọng.
Cuối cùng, Đức Tổng Giuse nhấn mạnh vai trò của Bí tích Thánh Thể như nguồn mạch sức mạnh thiêng liêng. Khi lãnh nhận Thánh Thể, các tín hữu không chỉ được nuôi dưỡng, mà còn được biến đổi để trở nên giống Đức Kitô, hiệp thông sâu xa vào mầu nhiệm Vượt Qua của Người. Qua đó, mỗi người được mời gọi trung thành với đức tin tông truyền và tham dự vào kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa.
Sau Thánh Lễ, các giám mục vào Vườn Vatican để viếng Đức Mẹ La Vang, được đặt trong Vườn từ tháng 5/2025. Sau đó, lúc 10:30, các giám mục đến Dinh Tông Toà để yết kiến Đức Thánh Cha Lêô.
Chúa nhật thứ IV Mùa Phục sinh, ngày 26 tháng Tư này, quen gọi là Chúa nhật Chúa Chiên lành và cũng là Ngày Thế giới Cầu nguyện cho Ơn gọi, Đức Thánh cha Lêô XIV sẽ truyền chức linh mục cho tám phó tế tại Đền thờ Thánh Phêrô.
G. Trần Đức Anh, O.P. | RVA
Tám tiến chức này thuộc Giáo phận Roma, nhưng có gốc gác khác nhau: Ví dụ, thầy Giovanni Emanuele Nunziante, 32 tuổi, đã cảm nhận từ nhỏ rằng mình muốn gần gũi Thiên Chúa. Thầy nói: “Tôi từng nghĩ đến việc trở thành một tu sĩ.” Sau đó, cuộc đời rẽ sang hướng khác, và thầy từng sống ở Anh. Ơn gọi của thầy trở lại mạnh mẽ vào năm 2016, khi nghe Tin mừng về Người Mục Tử Nhân Lành, và cảm thấy cần trở thành “một người cha dẫn dắt người khác đến đời sống đức tin mới.”
Thầy Jos Emmanuel Nleme Sabate ban đầu không phải là người Công giáo; gia đình thầy, gốc Cameroon bên Phi châu, theo Tin lành. Năm 11 tuổi, cậu được gửi đến học tại Tiểu chủng viện của giáo phận, một trường học rất tốt, và tại đó cậu gặp gỡ Công giáo rồi được rửa tội năm 12 tuổi. Thầy kể: “Tôi nghĩ quyết định trở thành linh mục đã chín mùi trong chính nghi thức đó”.
Còn đối với thầy Yordan Camilo Medina, người Colombia, hình mẫu của thầy là người chú, một linh mục. Ngay từ nhỏ, thầy đã thấy niềm vui của người khác khi đón nhận Thánh Thể và chọn con đường hạnh phúc này.
Con đường Tân Dự Tòng là nguồn cảm hứng cho ơn gọi của thầy Antonino Ordine, 27 tuổi, đến từ Praia a Mare, miền Calabria, nam Ý. Khi đang học y khoa, anh tự hỏi: “Đây có thực sự là điều tôi muốn không?” “Tôi có thể nói: Chúa đã làm cho cuộc đời tôi đẹp hơn nhiều so với những gì tôi từng tưởng tượng. Cả tại Giáo phận Roma, trong nhiều giáo xứ, cũng như trong các sứ vụ tại Mỹ Latinh, Trung Đông và Ấn Độ, tôi đã hiểu được vẻ đẹp của việc phục vụ Giáo hội.”
Thầy Daniele Riscica, sau khi tốt nghiệp Nhạc viện Frosinone, miền nam Roma và học piano cổ điển, từng được ca ngợi là “Niềm hy vọng mới của nền piano quốc tế”, nhưng rồi ở tuổi 24, Daniele cảm thấy Chúa gọi mình đến một con đường khác. Sau các buổi biểu diễn tại Brazil, Trung Quốc và Mozambique, Daniele từ bỏ tất cả và quyết định vào chủng viện.
Thầy Giorgio Larosa, 30 tuổi, đến từ Setteville di Guidonia, miền Lazio, Roma. Ơn gọi của thầy trưởng thành trong giáo xứ nhờ gương sáng của “các giáo dân và linh mục”; qua những câu chuyện của họ, thầy Giorgio nhận ra “sức mạnh của Tin mừng.”
Thầy Guglielmo Lapenna, 35 tuổi, quê ở Pescara Abruzzo, thuộc miền Trung Ý, từng làm việc trong một nhà máy rượu mùi. Thầy kể: “Trong Ngày Quốc tế Giới trẻ tại Cracovia bên Ba Lan năm 2016, tôi đã quyết định rời bỏ công việc trước đây và vào chủng viện... Quyết định này đã thay đổi và làm phong phú cuộc đời tôi.”
Đây sẽ là lần thứ hai Đức Thánh cha Lêô XIV truyền chức linh mục cho Giáo phận Roma của ngài. Lần đầu vào ngày 31 tháng Năm năm ngoái (2025), có mười một tân linh mục, trong đó có một người Việt, là cha Phêrô Nguyễn Hồng Hiếu, hiện đang làm cha phó trong Giáo phận Roma.
(Ekai.pl 23-4-2026)
Một nữ tu Dòng Đa Minh tại Hoa Kỳ, được Sách Kỷ lục Guinness công nhận là nữ tu còn sống cao tuổi nhất thế giới, đã mừng sinh nhật 113 tuổi, để lại một chứng tá đậm nét về đức tin, sự kiên trì và phục vụ Giáo hội suốt hơn chín thập kỷ.
G. Trần Đức Anh, O.P. | RVA
Đó là nữ tu Francis Domenici Piscatella, sinh ngày 20 tháng Tư năm 1913, tại Long Island, bang New York. Nữ tu nói với phái viên đài Truyền hình Fox 5 News: “Tôi đã ngừng đếm tuổi của tôi... Thiên Chúa ban cho chúng ta một số năm để sống, và chúng ta cố gắng sống trọn vẹn những năm tháng ấy. “Tôi chưa bao giờ nghĩ mình sẽ sống đến tuổi này.”
Nữ tu Piscatella, thuộc Dòng Nữ Đa Minh Amityville từ năm 1931, đã dành 94 năm phục vụ Giáo hội. Sơ chia sẻ với truyền thông địa phương: “Tôi muốn trở thành một người có ích cho các chị em... Tâm trí tôi ở nơi Thiên Chúa. Chính Ngài đã gìn giữ tôi suốt những năm qua”.
Những người biết sơ khẳng định ảnh hưởng của sơ rất sâu rộng qua nhiều thế hệ học sinh và tu sĩ. Một cuộc đời được đánh dấu bởi đức tin và sự vượt khó. Sơ bị mất phần lớn cánh tay trái từ năm 2 tuổi do tai nạn, nhưng điều đó không ngăn cản ơn gọi của sơ. Sơ nói: “Tôi phải chứng minh rằng việc chỉ có một cánh tay không hề cản trở công việc của tôi... Không ai từng phải giúp tôi. Nếu có ai giúp người khác, thì chính là tôi giúp họ”.
Trong 52 năm, sơ làm giáo viên - bao gồm cả tại Molloy College - và thậm chí dạy hình học bằng cách vẽ những hình tròn hoàn hảo trên bảng chỉ với một cánh tay. Sơ cũng kể rằng: “Tôi luôn chạy đến nhà thờ và cầu nguyện không ngừng”.
Chứng tá truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ
Những người quen biết sơ nhấn mạnh tinh thần không mệt mỏi của nữ tu này. Ngay cả ở tuổi 110, sơ vẫn làm việc nhà và tham dự thánh lễ mỗi ngày. Nữ tu khiêm tốn nói: “Tôi hy vọng mọi người đã thấy điều gì đó tốt đẹp nơi bà lão này”.
Theo Guinness, sơ Piscatella trở thành nữ tu cao tuổi nhất sau khi người Brazil Inah Canabarro Lucas qua đời. Trong cuộc đời mình, sơ đã chứng kiến 9 triều đại Giáo hoàng, 20 đời Tổng thống Hoa Kỳ, hai cuộc thế chiến và nhiều đại dịch.
Trong dịp sinh nhật 113 tuổi, sơ còn nhận được lời chúc mừng từ Đức Giáo hoàng - vị Giáo hoàng thứ 10 trong cuộc đời sơ. Khi nhìn lại cuộc đời, nữ tu này nói: “Thật là tốt đẹp khi mọi người đến và làm cho ngày này trở nên ý nghĩa như vậy.”
Với cuộc sống vẫn tiếp tục sinh hoa trái, sơ Piscatella đã trở thành biểu tượng sống động của đức tin kiên trì và sự phục vụ âm thầm, để lại dấu ấn sâu đậm trong Giáo hội và nơi những người từng được sơ đồng hành, hướng dẫn.
(Aciprensa 22-4-2026)
Vatican News
Sáng ngày 23/4/2026, ngày cuối cùng trong chuyến Tông du châu Phi, Đức Thánh Cha Lêô rời Tòa Sứ thần, di chuyển bằng xe đến Sân vận động Malabo, cách đó khoảng 6 km, để cử hành Thánh lễ. Sân vận động này được khánh thành năm 2007, là một công trình thể thao đa năng, được sử dụng làm sân nhà của đội tuyển bóng đá quốc gia Guinea Xích Đạo cũng như của nhiều câu lạc bộ trong nước.
Khi đến nơi, Đức Thánh Cha đi xe mui trần vòng quanh sân để chào khoảng 20.000 tín hữu hiện diện tham dự Thánh lễ trong bầu khí hân hoa
Bài giảng của Đức Thánh Cha
Trong bài giảng, Đức Thánh Cha mời gọi các tín hữu đọc lại những trang sách cuộc đời của chính mình dưới sự linh hứng khôn ngoan của Thiên Chúa, để từ đó nhận ra mình được giải thoát khỏi ách nô lệ của tội lỗi nhờ Bí tích Rửa tội, nhờ Lời Chúa, nhờ cái chết và sự sống lại của Đức Giêsu. Xác tín rằng “niềm vui của Tin Mừng tràn đầy tâm hồn và toàn thể cuộc sống của những ai gặp gỡ Đức Giêsu”, ngài khích lệ các tín hữu vui tươi tiếp tục sứ vụ loan báo Tin Mừng cách nhiệt thành và làm chứng cho đức tin bằng đời sống, để Lời Chúa trở thành lương thực tốt lành cho mọi người.
Đức Thánh Cha ngỏ lời với cộng đoàn: “Anh chị em thân mến, các đoạn Kinh Thánh anh chị em vừa lắng nghe đặt ra cho chúng ta một câu hỏi, mời gọi mỗi người chúng ta tự vấn xem mình có biết đọc và đọc như thế nào những trang Lời Chúa mà hôm nay chúng ta cùng chia sẻ. Đây là một lời mời gọi vừa nghiêm túc vừa đầy ân sủng, vì nó chuẩn bị cho chúng ta cùng nhau đọc cuốn sách của lịch sử, tức là những trang sách cuộc đời của chính chúng ta, mà Thiên Chúa vẫn tiếp tục linh hứng bằng sự khôn ngoan của Người”.
Lời loan báo Tin Mừng đã giải thoát vị thái giám
Ngài nhắc lại hình ảnh vị thái giám trong bài đọc thứ nhất, trích từ sách Công vụ Tông đồ, một người giàu có nhưng lại là nô lệ phục vụ cho lợi ích của người khác; một người có trí tuệ và học thức, nhưng không hoàn toàn tự do. Nhưng chính lời loan báo Tin Mừng đã giải thoát ông qua cuộc gặp gỡ với phó tế Philípphê. Từ đó, người thái giám không còn là một độc giả Kinh Thánh, nghĩa là một khán giả, nhưng trở thành nhân vật chính trong một câu chuyện liên quan trực tiếp đến chính ông.
Đức Thánh Cha nhận định: “Bản văn thánh nói với ông và khơi dậy nơi ông khát vọng chân lý. Nhờ đó, người châu Phi này bước vào Kinh Thánh, vốn luôn rộng mở đón nhận mọi người muốn hiểu Lời Chúa. Ông bước vào lịch sử cứu độ, vốn mở ra cho mọi người nam nữ, đặc biệt cho những ai bị áp bức, bị gạt ra bên lề và những người rốt cùng. Từ bản văn được viết, nay trở thành một hành động sống động: khi lãnh nhận Bí tích Rửa tội, ông không còn là người xa lạ nữa, nhưng trở thành con cái Thiên Chúa, là anh em của chúng ta trong đức tin. Là một người nô lệ và không có hậu duệ, ông được tái sinh vào sự sống mới và tự do trong danh Đức Giêsu Kitô”.
Chúng ta cùng nhau đọc Kinh Thánh như gia sản chung của Giáo Hội
Các Kitô hữu, nhờ Bí tích Rửa tội, cũng nhận được cùng một đức tin như vị thái giám, để đọc Lời Chúa, để suy niệm các lời ngôn sứ, cầu nguyện bằng các Thánh vịnh, học hỏi Lề Luật và loan báo Tin Mừng bằng chính đời sống của mình. Đức Thánh Cha nhấn mạnh rằng “mọi bản văn Kinh Thánh chỉ bày tỏ ý nghĩa đích thực trong đức tin, vì các bản văn này được viết ra và được truyền lại trong đức tin; do đó, việc đọc các bản văn này luôn là một hành vi cá nhân nhưng cũng luôn là hành vi của Giáo Hội, chứ không phải là một việc làm đơn độc hay thuần túy kỹ thuật. Chúng ta cùng nhau đọc Kinh Thánh như gia sản chung của Giáo Hội, với sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần, Đấng đã linh hứng cho việc biên soạn, và của Truyền thống Tông đồ, đã gìn giữ và loan truyền Lời ấy khắp thế gian”.
Như vị thái giám, chúng ta cũng có thể hiểu được Lời Chúa nhờ một người hướng dẫn đồng hành trên hành trình đức tin. Chúng ta hiểu rằng “Đức Giêsu, Đấng qua cuộc thương khó, cái chết và sự phục sinh đã cứu chuộc chúng ta khỏi tội lỗi và sự chết. Người là Ngôi Lời đã làm người, nơi Người mọi lời của Thiên Chúa được hoàn tất: Người tỏ lộ ý định ban đầu, ý nghĩa trọn vẹn và cùng đích tối hậu của lời Thiên Chúa”. Qua Người, “Chúa Cha tỏ lộ vinh quang của mình: Thiên Chúa trở nên hữu hình, có thể nghe, có thể chạm đến. Qua các cử chỉ của Đức Giêsu, Đấng Cứu Chuộc, Người hoàn tất điều Người luôn thực hiện: ban sự sống. Người tạo dựng thế giới, cứu độ nó và yêu thương nó đến muôn đời”.
Tôi có tin rằng tình yêu của Chúa mạnh hơn cái chết của tôi không?
Liên kết với cuộc Xuất hành của dân Do Thái, trong đó manna được ban như dấu chỉ của sự quan phòng không ngừng, Đức Thánh Cha nhận định rằng “Đức Giêsu hoàn tất lời hứa của Thiên Chúa. Dấu chỉ manna xưa kia nay được thay thế bằng Bí tích của Giao ước mới và vĩnh cửu: là Thánh Thể, là bánh được thánh hiến bởi Đấng từ trời xuống để trở nên lương thực cho chúng ta, để những ai ăn bánh này sẽ được sống muôn đời (x. c. 51), vì Đức Kitô đang sống! Người đã sống lại và tiếp tục ban sự sống của Người cho mọi người”.
Ngài khẳng định: “Nhờ cuộc Xuất hành dứt khoát là cuộc Vượt Qua của Đức Giêsu, mọi dân tộc được giải thoát khỏi ách nô lệ của sự dữ. Khi chúng ta cử hành biến cố cứu độ này, Chúa mời gọi chúng ta đưa ra một chọn lựa quyết định: ‘Ai tin thì được sự sống đời đời’ (c. 47). Nơi Đức Giêsu, một khả năng kỳ diệu được trao ban: Thiên Chúa ban chính mình cho chúng ta. Tôi có tin rằng tình yêu của Người mạnh hơn cái chết của tôi không? Khi quyết định tin vào Người, mỗi chúng ta chọn giữa một nỗi tuyệt vọng chắc chắn và một niềm hy vọng mà Thiên Chúa làm cho trở nên có thể. Khi đó, cơn đói khát sự sống và công lý của chúng ta được lấp đầy bởi lời của Đức Giêsu: ‘Bánh tôi sẽ ban tặng chính là thịt tôi đây, để cho thế gian được sống’ (c. 51).”
“Đức Kitô là tất cả đối với chúng ta!”
Do đó, khi cử hành Bí tích cứu độ này, chúng ta có thể vui mừng thốt lên: “Đức Kitô là tất cả đối với chúng ta!”. Bởi vì, Đức Thánh Cha giải thích: “Nơi Người, chúng ta tìm thấy sự viên mãn của sự sống và ý nghĩa: ‘Nếu bạn bị áp bức bởi bất công, Người là sự công bằng; nếu bạn cần trợ giúp, Người là sức mạnh; nếu bạn sợ cái chết, Người là sự sống; nếu bạn khao khát Thiên Đàng, Người là con đường; nếu bạn ở trong bóng tối, Người là ánh sáng’ (Thánh Ambrôsiô, De virginitate, 16, 99). Khi có Chúa đồng hành, các vấn đề của chúng ta không biến mất, nhưng được soi sáng: như mọi thập giá tìm thấy ơn cứu chuộc nơi Đức Giêsu, thì trong Tin Mừng, câu chuyện đời ta cũng tìm được ý nghĩa. Vì thế, hôm nay mỗi chúng ta có thể nói: ‘Chúc tụng Thiên Chúa, đã chẳng bác lời thỉnh nguyện tôi dâng, lại cũng không dứt nghĩa đoạn tình’ (Tv 66,20). Người luôn yêu thương chúng ta trước hết: Lời của Người là Tin Mừng cho chúng ta, và chúng ta không có gì tốt đẹp hơn để loan báo cho thế gian. Sứ vụ loan báo Tin Mừng này liên quan đến tất cả chúng ta, bắt đầu từ Bí tích Rửa tội, là bí tích của tình huynh đệ, là dòng nước thanh tẩy của ơn tha thứ và là nguồn mạch của niềm hy vọng. Qua chứng tá của chúng ta, việc loan báo ơn cứu độ trở thành hành động, trở thành phục vụ, trở thành ơn tha thứ: nói cách khác, trở thành Giáo Hội”.
Niềm vui của Tin Mừng tràn đầy tâm hồn và toàn thể cuộc sống của những ai gặp gỡ Đức Giêsu
Cuối bài giảng, Đức Thánh Cha nhắc lại lời Đức Giáo hoàng Phanxicô, “niềm vui của Tin Mừng tràn đầy tâm hồn và toàn thể cuộc sống của những ai gặp gỡ Đức Giêsu” (Tông huấn Evangelii gaudium, 1) và niềm vui này giúp nhận ra rõ hơn nguy cơ của “một nỗi buồn mang tính cá nhân chủ nghĩa, phát sinh từ một con tim tìm kiếm tiện nghi và ích kỷ, từ việc tìm kiếm lệch lạc những thú vui hời hợt, từ một lương tâm khép kín. Khi đời sống nội tâm bị đóng lại trong những lợi ích riêng, không còn chỗ cho người khác, người nghèo không còn được đón nhận, tiếng nói của Thiên Chúa không còn được lắng nghe, niềm vui dịu ngọt của tình yêu Người không còn được cảm nếm” (sđd., 2).
Trước những khép kín ấy, chính tình yêu của Chúa nâng đỡ sự dấn thân của chúng ta, đặc biệt trong việc phục vụ công lý và tình liên đới. Do đó, Đức Thánh Cha khích lệ Giáo Hội đang sống tại Guinea Xích Đạo vui tươi tiếp tục sứ vụ của những môn đệ đầu tiên của Đức Giêsu. “Khi cùng nhau đọc Tin Mừng, anh chị em hãy trở nên những người loan báo đầy nhiệt thành, như phó tế Philípphê. Khi cùng nhau cử hành Thánh Thể, anh chị em hãy làm chứng bằng đời sống cho đức tin cứu độ, để Lời Chúa trở thành lương thực tốt lành cho mọi người”.
Vatican News
Đức Thánh Cha nói:
Anh chị em thân mến, đã đến lúc tôi phải chia tay anh chị em, chia tay Guinea Xích Đạo và cả châu Phi, khi kết thúc chuyến Tông du mà Thiên Chúa đã ban cho tôi được thực hiện trong mười ngày qua.
Cám ơn Giáo hội Guinea Xích Đạo
Ngài bày tỏ lòng biết ơn Đức Tổng Giám mục và các Giám mục, các linh mục, và toàn thể tín hữu, "dân Thiên Chúa đang lữ hành trên mảnh đất này, nơi đã đón nhận hạt giống Tin Mừng suốt 170 năm qua".
Những lời của Đức Thánh Cha đã được các tín hữu đáp lại với những tiếng vỗ tay và reo vui.
Cám ơn các nhà chức trách dân sự
Ngài cũng cám ơn các nhà chức trách dân sự của đất nước và tất cả những ai, bằng nhiều cách khác nhau, đã góp phần vào sự thành công tốt đẹp của chuyến viếng thăm.
Kho tàng vô giá của đức tin, đức cậy và đức mến
Đặc biệt, Đức Thánh Cha nhấn mạnh: "Tôi rời châu Phi với một kho tàng vô giá của đức tin, đức cậy và đức mến: một kho tàng được dệt nên từ những câu chuyện, những gương mặt, những chứng tá vừa tràn đầy niềm vui vừa thấm đẫm đau khổ, làm phong phú sâu xa đời sống của tôi và sứ vụ của tôi với tư cách là Đấng kế vị thánh Phêrô".
Lời mời gọi dành cho châu Phi
Đức Thánh Cha nói tiếp: "Cũng như trong những thế kỷ đầu của Giáo hội, ngày nay châu Phi được mời gọi đóng góp cách quyết định vào sự thánh thiện và đặc tính truyền giáo của đoàn dân Kitô giáo".
Ngài kết thúc với lời cầu xin Đức Trinh Nữ Maria mà ngài hết lòng phó thác, chuyển cầu cho tất cả các tín hữu, gia đình, cộng đoàn, đất nước của họ và toàn thể các dân tộc châu Phi.
Lúc 15 giờ ngày 22 tháng Tư vừa qua, Đức Thánh cha Lêô XIV trở lại phi trường Mongomo để đáp máy bay đến thành phố Bata, thuộc miền duyên hải của Guinea Xích Đạo và chỉ cách Mongomo gần 140 cây số. Với dân số hơn 300.000 người, đây là thành phố đông dân nhất tại Guinea Xích Đạo, đông hơn cả thành Malabo.
Phúc Nhạc | RVA
Đến nơi, Đức Thánh cha đã kính viếng Nhà thờ Chính tòa thánh Giacôbê và Đức Mẹ Pilar, được kiến thiết xong cách đây 72 năm (1954), trước khi đến thăm nhà tù Bata vào lúc gần 17 giờ.
Nhà tù ở thành Bata
Đây là nhà giam khét tiếng là nghiêm ngặt. Khi đến đây lúc gần 17 giờ, Đức Thánh cha được Bộ trưởng Tư pháp Ndong Anguesomo, cùng với ông Giám đốc, và linh mục tuyên úy nhà tù, cùng với một số đại diện nhân viên nhà giam tiếp đón, trước khi gặp gỡ chung.
Trong cuộc gặp gỡ, ông Giám đốc nhà tù nói với Đức Thánh cha rằng sự hiện diện của ngài hôm nay là một động lực hy vọng cho tất cả mọi người ở đây, tù nhân cũng như các nhân viên. “Đằng sau mỗi trường hợp, đều có một lịch sử con người, với những sai lầm và khó khăn, nhưng cũng có thể thay đổi. Cuộc viếng thăm của Đức Thánh cha nhắc nhở cho chúng con rằng mỗi người luôn giữ phẩm giá của mình và có thể làm lại con đường hy vọng”.
Một đại diện tù nhân thì thưa với Đức Thánh cha rằng: “Nhiều người trong chúng con đến nơi này sau khi đã phạm những lỗi lầm nặng nề. Chúng con biết những hành động của chúng con đã gây nên những đau khổ cho các nạn nhân của chúng con, cho gia đình và cả bản thân chúng con. Sống với gánh nặng này không phải là dễ dàng. Nhà tù đặt chúng con mỗi ngày trước lương tâm chúng con... Ở đây chúng con học nhìn lại cuộc sống chúng con trong sự thật. Chúng con nghĩ nhiều đến cha mẹ chúng con, con cái và những người thân yêu của chúng con và hy vọng rằng một ngày nào đó chúng con có thể sớm tái thuộc về cuộc sống của họ”.
Huấn từ của Đức Thánh cha
Về phần Đức Thánh cha, trong bài huấn dụ, ngài bày tỏ sự trân trọng trước những chia sẻ chân thành của các tù nhân, đồng thời ghi nhận rằng ngay cả trong khó khăn, phẩm giá con người và niềm hy vọng vẫn không bao giờ bị đánh mất. Ngài nhấn mạnh một chân lý cốt lõi: không ai bị loại trừ khỏi tình yêu của Thiên Chúa. Mỗi con người, dù mang theo lỗi lầm hay đau khổ, vẫn luôn có giá trị trước mặt Chúa. Điều này được chứng minh qua chính cuộc đời Đức Giêsu, Đấng đã chịu kết án và chịu chết vô tội, nhưng vẫn yêu thương con người đến cùng và tin tưởng vào khả năng biến đổi của tình yêu.
Đức Thánh cha cũng nhìn nhận Guinea Xích Đạo là một đất nước giàu văn hóa, truyền thống và đức tin, và khẳng định rằng các tù nhân cũng là một phần của xã hội ấy. Ngài nhấn mạnh vai trò của công lý: không chỉ để trừng phạt mà còn để tái thiết con người và xã hội. Một nền công lý đích thực phải hướng đến hòa giải, giúp chữa lành không chỉ cho nạn nhân mà cả người phạm lỗi và toàn thể cộng đồng. Do đó, việc phục hồi và tái hòa nhập cần sự tham gia của toàn xã hội, không chỉ giới hạn trong phạm vi nhà tù.
Trọng tâm của huấn từ của Đức Thánh cha là lời mời gọi hy vọng và thay đổi. Dù nhà tù có thể là nơi cô đơn và u tối, nhưng cũng có thể trở thành thời gian quý giá để suy nghĩ, hoán cải và trưởng thành. Ngài khuyến khích tạo điều kiện cho tù nhân được học tập và làm việc một cách xứng đáng, vì cuộc đời không bị định nghĩa bởi những sai lầm quá khứ. Luôn có cơ hội để đứng lên, học hỏi và trở thành con người mới.
Đức Thánh cha an ủi các tù nhân rằng họ không hề cô đơn: gia đình vẫn yêu thương và chờ đợi họ, nhiều người đang cầu nguyện cho họ, và ngay cả khi cảm thấy bị bỏ rơi, Thiên Chúa vẫn luôn ở bên. Giáo hội cũng đồng hành với họ. Đồng thời, Đức Thánh cha mời gọi họ nghĩ đến trách nhiệm đối với đất nước, đặc biệt là giới trẻ, bằng cách trở thành những tấm gương về kiên trì, trách nhiệm và đức tin. Những hành động nhỏ của lòng tốt và hòa giải có thể trở thành nguồn hy vọng cho người khác.
Đức Thánh cha cũng cảm ơn những người làm việc trong nhà tù - từ ban quản lý, nhân viên đến tuyên úy - vì vai trò quan trọng của họ trong việc kết hợp giữa an ninh, tôn trọng và nhân bản, giúp tù nhân tái hòa nhập xã hội.
Sau cùng, Đức Thánh cha nhấn mạnh rằng Thiên Chúa luôn sẵn sàng tha thứ và mở ra cơ hội mới cho những ai biết hoán cải. Ngài khích lệ các tù nhân đừng để quá khứ cướp mất hy vọng, vì mỗi ngày đều có thể là một khởi đầu mới. Ngài phó thác tất cả cho Đức Maria và cầu chúc họ được bình an, hy vọng và sức mạnh để làm lại cuộc đời.
Sau huấn từ của Đức Thánh cha, cha tuyên úy nhà tù đại diện mọi người cám ơn ngài và nói rằng: “sự hiện diện của Đức Thánh cha nhắc chúng con rằng không ai bị loại trừ khỏi tình thương của Thiên Chúa và luôn có hy vọng, thậm chí trong những lúc khó khăn nhất”.
Các tù nhân đã tặng Đức Thánh cha một thánh giá bằng gỗ do chính họ thực hiện. Cuộc gặp gỡ kết thúc với lời nguyện và phép lành của Đức Thánh cha.
Giã từ Nhà tù Bata, lúc 17 giờ 30 cùng ngày 22 tháng Tư, Đức Thánh cha Lêô XIV đã đến tưởng niệm và cầu nguyện cho các nạn nhân vụ nổ ngày 07 tháng Ba năm 2021, tại doanh trại Nkoantoma, một quận trong thành phố Bata, khiến cho ít nhất 107 người chết và hơn 600 người bị thương.
Phúc Nhạc | RVA
Tổng thống nói rằng nguyên nhân vụ này là do sơ xuất trong việc tích trữ chất nổ trong kho và vì các nông dân trong vùng đã đốt cỏ trong cánh đồng. Tuy nhiên, các nhóm bênh vực nhân quyền và hãng thông tấn AP của Mỹ nghi ngờ về giải thích này, vì không có bằng chứng về các hoạt động nông nghiệp gần đó.
Khi đến đây, Đức Thánh cha đã đặt vòng hoa và đọc kinh cầu nguyện cho các nạn nhân cũng như chúc lành cho những người hiện diện. Rồi ngài tiếp tục hành trình, đến sân vận động Bata cách đó gần năm cây số rưỡi, để gặp gỡ giới trẻ và các gia đình.
Đức Thánh cha Lêô XIV cho biết ngài chưa nghĩ đến việc bổ nhiệm các hồng y mới trong lai gần.
G. Trần Đức Anh, O.P. | RVA
Trên chuyến bay ngày 21 tháng Tư vừa qua, từ Angola đến thủ đô nước Guinea Xích đạo, Đức Thánh cha đã mở một cuộc họp báo ngắn. Ký giả Mauro Romeo, thuộc hãng thông tấn Angola, đã nhắc đến sự qua đời gần đây của vị Hồng y người Angola và cho biết dân chúng nước này mong có một vị hồng y mới, Đức Giáo hoàng đã trả lời một cách thẳng thắn:
“Hiện nay, tôi chưa quyết định khi nào sẽ tấn phong hồng y mới. Cần phải xem xét vấn đề này ở tầm mức toàn cầu.”
Tuy không đưa ra thời điểm cụ thể, Đức Thánh cha Lêô XIV vẫn để ngỏ một khả thể và nói: “Chúng ta hy vọng rằng đối với châu Phi, và có thể cả Angola trong tương lai - tôi không nói là trong thời gian gần, mà là xa hơn một chút - người ta có thể xem xét việc bổ nhiệm, tấn phong một vị hồng y mới cho Angola.”
(Silere non possum 21-4-2026)
Theo Trung tâm Nghiên cứu ứng dụng về Tông đồ (Center for Applied Research in the Apostolate), gọi tắt là CARA ở thủ đô Washington của Mỹ, trong năm nay có 400 tân linh mục ở Mỹ, với tuổi trung bình là 33, trong đó có 5% là người gốc Việt Nam.
G. Trần Đức Anh, O.P. | RVA
Cuộc khảo sát toàn quốc năm nay của Viện CARA về các chủng sinh dự kiến được thụ phong linh mục trong năm nay được thực hiện từ ngày 12 tháng Hai đến ngày 20 tháng Ba. Trong số 428 người được mời tham gia, có 334 người phản hồi, đạt tỷ lệ 78%. Những người tham gia đến từ 110 giáo phận và giáo phận Đông phương tại Hoa Kỳ, cùng 34 dòng tu. Trong đó, 81% chuẩn bị phục vụ tại giáo phận, còn 19% thuộc các dòng tu.
Báo cáo được thực hiện với sự hợp tác của Ủy ban Giáo sĩ, Đời sống Thánh hiến và Ơn gọi của Hội đồng Giám mục Hoa Kỳ và CARA.
Trung bình, các ứng viên bắt đầu nghĩ đến ơn gọi linh mục khi 16 tuổi và được phong chức ở tuổi 33. Họ cho biết đã sống trong giáo phận của mình khoảng 16 năm trước khi vào chủng viện, và nếu thuộc dòng tu thì đã quen biết cộng đoàn dòng khoảng 5 năm trước đó.
Phần lớn các tiến chức linh mục năm nay là người da trắng (62%), tiếp theo là người gốc Tây Ban Nha/Latinh (17%), châu Á hoặc các đảo Thái Bình Dương (11%), và người da đen hoặc Mỹ gốc Phi (5%). Đa số sinh tại Hoa Kỳ (74%), nhưng cũng có người sinh tại Việt Nam (5%), Mexico (3%), Colombia (2%) và các quốc gia khác (16%).
Tuy đa số sinh tại Hoa Kỳ, khoảng 35% sinh ở nước ngoài và trung bình chuyển đến Mỹ khi 22 tuổi. Các quốc gia phổ biến nhất trong nhóm này là Việt Nam, Mexico và Colombia.
Về nơi đào tạo, 35% học tại các Chủng viện miền Trung Tây, 28% ở Đông Bắc, 19% ở miền Nam, 14% ở miền Tây và 5% ở nước ngoài.
Trình độ học vấn
Khoảng 11% từng được giáo dục tại nhà. Trình độ học vấn đa dạng: 29% chỉ học đến trung học hoặc thấp hơn, 19% học Cao đẳng hoặc Trường nghề, 39% có bằng Cử nhân và 13% có bằng sau Đại học.
Trong số những người đã học đại học hoặc Cao học trước khi vào Chủng viện, 22% học Thần học hoặc Triết học. Các ngành phổ biến khác, gồm kinh doanh (18%), kỹ thuật (17%) và khoa học/toán (11%). Gần một nửa (45%) từng học tiểu học Công giáo, 38% học trung học Công giáo và 34% học Đại học Công giáo. Ngoài ra, 63% tham gia chương trình giáo lý tại giáo xứ.
Đời sống cầu nguyện
81% cho biết đã tham gia chầu Thánh Thể trước khi vào Chủng viện. Nhiều người cũng lần chuỗi Mân côi thường xuyên (79%), tham gia nhóm cầu nguyện và học Kinh thánh (52%), và thực hành lectio divina (48%). Tổng cộng, 93% đã tham gia ít nhất một hoạt động phục vụ tại giáo xứ trước khi vào Chủng viện, như giúp lễ (79%), đọc sách thánh (49%), mục vụ giới trẻ hoặc sinh viên (34%), hoặc dạy giáo lý (32%). 92% cho biết họ được ít nhất một người khích lệ theo đuổi ơn gọi linh mục, thường là linh mục giáo xứ (70%), bạn bè (49%) hoặc mẹ (46%). Tuy nhiên, cũng có những yếu tố cản trở, như người thân (22%) hoặc bạn bè, bạn học (17%).
Đời sống gia đình
Khoảng 4% từng phục vụ trong quân đội Hoa Kỳ, và 12% có cha mẹ từng phục vụ quân đội.
Phần lớn được rửa tội khi còn nhỏ (93%), chỉ 7% trở thành người Công giáo sau này. 86% cho biết cả cha và mẹ đều là người Công giáo. Đa số (88%) được nuôi dưỡng trong gia đình có cha mẹ kết hôn sống chung; 97% lớn lên cùng cha mẹ ruột và 11% được ông bà nuôi dưỡng. 28% cho biết có người thân là linh mục hoặc tu sĩ. Hầu hết (96%) có anh chị em ruột.
(catholicworldreport.com 20/4/2026)
Hai binh sĩ Israel đã bị phạt 30 ngày tù vì đã phá hủy tượng Chúa Giêsu ở miền nam Liban, hôm 19 tháng Tư vừa qua, và một người đã ghi được ảnh này để phổ biến. Cảnh tượng này đã được phổ biến toàn thế giới.
Phúc Nhạc | RVA
Quân đội Israel gọi tắt là IDF và chính phủ của Thủ tướng Benjamin Netanyahu dường như muốn khép lại vụ việc như vậy, nhưng sự việc này là dấu hiệu của một vấn đề rộng lớn hơn nhiều, đó là các cuộc tấn công nhắm vào Kitô hữu.
Trong nỗ lực khắc phục thiệt hại nghiêm trọng về thanh danh, IDF thông báo đã thay thế bức tượng bị phá bằng một bức tượng mới, đồng thời tuyên bố rằng “hành vi của các binh sĩ hoàn toàn đi ngược lại mệnh lệnh và các giá trị của IDF”, và cho biết thêm sáu binh sĩ có mặt tại hiện trường sẽ bị xử lý vì không can thiệp.
Tuy nhiên, dù giới lãnh đạo quân đội bày tỏ “sự tiếc nuối sâu sắc” và khẳng định các chiến dịch ở Liban chỉ nhằm vào lực lượng Hezbollah chứ không phải dân thường, nhiều yếu tố khiến những lời này kém thuyết phục. Các biện pháp kỷ luật nhanh chóng dường như xuất phát không phải từ hành vi xúc phạm thánh thiêng, nhưng từ việc vụ việc bị công khai. Đây không phải là trường hợp cá biệt. Chỉ cần nhắc lại vụ cách đây chưa đầy một tháng, linh mục quản xứ làng Qlayaa, cha Pierre al Rahi, đã bị binh sĩ Israel cố ý bắn chết khi đang đi trợ giúp các nạn nhân của một cuộc tấn công trước đó.
Ngay cả vụ phá tượng thánh giá cũng không phải là sự kiện đơn lẻ: đã có nhiều vụ tương tự trong khu vực, theo lời cha Fadi Flaifel, linh mục quản xứ Debel, nói với đài BBC của Anh quốc. Hơn nữa, Đức Thượng phụ Công giáo Latinh tại Giêrusalem, Đức Hồng y Pierbattista Pizzaballa, trong một tuyên bố mạnh mẽ gọi hành động này là “một sự xúc phạm nghiêm trọng đối với đức tin Kitô giáo”, và cho rằng nó “nối tiếp các vụ xúc phạm biểu tượng Kitô giáo khác do binh sĩ IDF gây ra ở miền nam Liban”.
Diễn biến của vụ việc cũng cho thấy đây không phải hành động của một cá nhân đơn lẻ, nhưng là của cả một nhóm binh sĩ, hành động trong tâm thế tin rằng mình sẽ không bị trừng phạt, đến mức còn chụp ảnh lại. Tuyên bố của Đức Hồng y Pierbattista Pizzaballa cho biết sự việc “bộc lộ một lỗ hổng đáng lo ngại trong việc đào tạo đạo đức và nhân bản, nơi mà ngay cả sự tôn trọng tối thiểu đối với điều thánh thiêng và phẩm giá con người cũng bị suy giảm nghiêm trọng”. Vì vậy cần có “hành động kỷ luật ngay lập tức và dứt khoát, một tiến trình trách nhiệm đáng tin cậy và những đảm bảo rõ ràng rằng hành vi này sẽ không được dung thứ hay lặp lại”.
Bản thân Thủ tướng Benjamin Netanyahu cũng không thể tránh trách nhiệm. Dù ông thường khẳng định Israel là quốc gia duy nhất trong khu vực bảo đảm tự do tôn giáo cho Kitô hữu, thực tế là từ lâu các vụ tấn công nhằm vào Kitô hữu tại Israel gia tăng, chưa kể các cuộc tấn công vào làng Kitô giáo ở miền Bờ Tây hay còn gọi là Cisjordani, do người Do Thái định cư thực hiện, thường diễn ra trước sự chứng kiến, thậm chí với sự đồng lõa của IDF. Cũng không thể quên vụ tấn công tháng Bảy năm ngoái vào giáo xứ Công giáo tại Gaza, khiến ba người thiệt mạng và cha Gabriel Romanelli bị thương; hay sự cố ngoại giao gần đây, khi Đức Hồng y Pierbattista Pizzaballa bị binh sĩ chặn lại khi đang đến Đền thờ Mộ Thánh, hôm Chúa nhật Lễ Lá mới đây.
Cho đến nay, dù đã lấy làm tiếc và hứa điều tra, Thủ tướng Netanyahu vẫn cho thấy ông để các thành phần cực đoan trong chính phủ và xã hội có không gian hoạt động rộng rãi, trong bối cảnh xu hướng cực đoan hóa gia tăng mạnh sau ngày 07 tháng Mười năm 2023. Báo Times of Israel thậm chí nhận định rằng: “Israel đang rời xa sự khoan dung và các giá trị dân chủ để tiến gần hơn đến chủ nghĩa cực đoan tôn giáo và chính trị”.
Do đó, vụ phá tượng Chúa Giêsu là một sự kiện nghiêm trọng, không hề bất ngờ và nằm trong một bối cảnh rộng lớn hơn. Chỉ áp dụng kỷ luật đối với các binh sĩ liên quan - như thể đây là hành vi cá biệt - là hoàn toàn không đủ để giải quyết vấn đề.
(Silere non possum 22-4-2026)
