Tin Giáo Hội Việt Nam
Từ lời nhắn nhủ của Cha Chánh xứ Giuse Huỳnh Thanh Phương trong ngày lễ Chúa Giêsu chịu Phép Rửa, nhiều gia đình trong Giáo xứ Vĩnh Hội đã khởi đầu năm mới bằng những việc bác ái nhỏ bé nhưng thiết thực trong xóm đạo.
Trong bầu khí đầu năm, Giáo xứ Vĩnh Hội long trọng cử hành lễ Chúa Chịu Phép Rửa. Ngày lễ khép lại mùa Giáng Sinh, đồng thời gợi mở một hướng sống cụ thể cho cộng đoàn: đem ân sủng Phép Rửa đi vào những việc thường ngày. Chính từ đó, phụng vụ không chỉ dừng lại nơi nghi thức, mà tiếp tục được nối dài bằng những việc làm yêu thương rất gần gũi.
Vào lúc 9g30 sáng Chúa nhật, ngày 11.01.2026, Thánh lễ tại giáo xứ Vĩnh Hội không chỉ là cử hành khép lại mùa Giáng Sinh, mà còn trở thành điểm khởi đầu cho những việc làm bác ái rất đời. Từ Thánh lễ ấy, những việc bác ái bắt đầu được thực hiện ngay trong đời sống của giáo xứ.
Khi chịu Phép Rửa tại sông Giođan, Đức Giêsu đã bước xuống dòng nước giữa đám đông dân chúng, chọn chia sẻ trọn vẹn thân phận con người để ở lại với con người, yêu thương và phục vụ họ. Từ hành động khiêm hạ ấy, một con đường của sẻ chia và tình yêu được mở ra. Tại Giáo xứ Vĩnh Hội, con đường ấy đang được tiếp nối cách âm thầm nhưng bền bỉ trong đời sống cộng đoàn.
Sau Thánh lễ, dưới sự đồng hành của Linh mục Chánh xứ Giuse Huỳnh Thanh Phương cùng Hội đồng Mục vụ Giáo xứ, các Trưởng - Phó giáo khu, các ân nhân và Ban Caritas Giáo xứ, gần 100 phần quà đã được trao đến các gia đình có hoàn cảnh khó khăn.
Những phần quà gồm gạo, mì gói và phong bì tuy đơn sơ, nhưng được chuẩn bị với sự quan tâm và trân trọng, như một lời nhắn gửi âm thầm rằng: “Anh chị em không đơn độc.”
Người đến nhận quà không chỉ là giáo dân trong xứ, mà còn có nhiều anh chị em thuộc các tôn giáo bạn. Trong dòng người lặng lẽ ấy, nụ cười hiền của các cụ già, ánh mắt rạng rỡ của những người lao động nghèo đã làm cho sân nhà thờ trở nên ấm áp lạ thường.
Ở đó, không còn khoảng cách giữa người cho và người nhận, chỉ có những con người gặp nhau trong sự cảm thông của tình làng nghĩa xóm mang tên Vĩnh Hội.
Cô Nguyễn Thị Hồng, một người không cùng niềm tin Công giáo, xúc động chia sẻ khi cầm phần quà trên tay. Sống trong căn nhà thuê nhỏ hẹp, một mình nuôi người con trai hơn 30 tuổi bị bệnh tâm thần, cô nói giản dị:
“Nhận được quà cô mừng lắm. Có thêm tiền lo thuốc men, tiền nhà. Cô chỉ mong giáo xứ luôn được bình an để giúp được nhiều người khó khăn hơn nữa.”
Lời nói mộc mạc ấy vang lên như một lời chúc Xuân rất thật, không trau chuốt, không cầu kỳ, nhưng đủ để người ta nhận ra rằng bác ái chính là ngôn ngữ gần gũi nhất của yêu thương.
“Nghĩa tử là nghĩa tận” - nét đẹp lặng thầm của giáo xứ
Không chỉ sẻ chia với người nghèo khi họ còn sống, Giáo xứ Vĩnh Hội từ nhiều năm nay còn âm thầm duy trì một truyền thống rất đẹp: dành không gian của giáo xứ làm nơi quàn và tổ chức tang lễ cho những người qua đời trong hoàn cảnh khó khăn, bất kể là giáo dân hay anh chị em tôn giáo bạn. GiữSáng Chúa Nhật, ngày 11.01.2026, ngay trong khuôn viên giáo xứ, nơi đang quàn linh cữu của một người quá cố, giữa buổi trao quà, Cha Chánh xứ Giuse mời gọi mọi người cùng dừng lại để dâng lên một lời cầu nguyện.
Ngài nhắc lại lời Chúa: “Chính anh em hãy cho họ ăn.” Không chỉ là của ăn vật chất, mà còn là của ăn tinh thần, là sự hiện diện và lòng nhân ái dành cho người đã khuất, cũng như cho những người đang hiện diện.
Không gian bỗng lắng lại. Những bàn tay chắp lại hoặc đặt lên ngực. Ranh giới giữa Lương và Giáo, giữa quen và lạ, dường như tan biến. Chỉ còn lại tình người lặng lẽ mà sâu xa.
Buổi gặp gỡ khép lại không bằng những lời chúc xã giao, mà bằng một giai điệu quen thuộc do chính Cha Chánh xứ Giuse bắt nhịp:
“Gặp gỡ Đức Kitô biến đổi cuộc đời mình…
Gặp gỡ Đức Kitô nảy sinh tình đệ huynh.”
Lời ca ấy như đúc kết trọn vẹn tinh thần của ngày lễ. Tại Giáo xứ Vĩnh Hội, việc gặp gỡ Đức Kitô không chỉ diễn ra nơi bàn thờ, mà còn nơi phần quà trao tay, nơi linh cữu người quá cố, và nơi những lời cầu nguyện âm thầm dành cho nhau.
Từ biến cố Phép Rửa của Đức Giêsu, ân sủng ấy vẫn được tiếp nối hôm nay qua những việc làm yêu thương rất cụ thể của cộng đoàn.
Bài: Têrêsa Kim Ngọc & Ảnh: Maria Thanh Trúc (TGPSG)
TGPSG -- Vào lúc 7g15 thứ Bảy, ngày 03.01.2026, linh mục chánh xứ Giuse Hồ Thứ cùng hơn 30 mầm non của Nhóm Ơn Gọi đã đến Mái ấm Thiện Phước Nhân Ái, Củ Chi, với chủ đề “Cùng vui Noel với các em”. Đây là nơi những mảnh đời khiếm khuyết đang viết nên bài ca về kiên cường và hy vọng.
Dưới sự chăm sóc tận tụy của các nữ tu Dòng Mẹ Nhân Ái - Giáo phận Phú Cường, Mái ấm Thiện Phước Nhân Ái hiện là mái nhà của hơn 65 em nhỏ khuyết tật bị bỏ rơi. Mỗi em là một thập giá sống động, một câu chuyện riêng về kiên cường và lòng hy vọng.
Sáng hôm nay, sự tĩnh lặng của vùng ngoại ô Củ Chi dường như bị phá vỡ bởi những tiếng cười hồn nhiên xen lẫn cả những tiếng ú ớ nghẹn ngào. Đón tiếp đoàn là những nụ cười hiền hậu của các nữ tu, những người tình nguyện trở thành đôi tay, đôi chân và cả trái tim cho các em nhỏ khuyết tật.
Chuyến đi không chỉ là một cuộc thăm viếng xã giao, mà còn là giờ phút cầu nguyện sâu sắc. Suốt một tuần qua, các em trong Nhóm Ơn Gọi đã tỉ mẩn chuẩn bị những món quà, mỗi tấm thiệp viết tay đầy lời chúc ấm áp cùng một món quà nhỏ như tràng hạt, Thánh Giá hay một chú gấu bông xinh xắn.
Mỗi em tại Mái ấm đều có câu chuyện riêng, những số phận từng bị bỏ quên bên lề xã hội. Em Thiên Ân nằm bất động với chứng bại não, đôi mắt luôn tìm kiếm một hơi ấm; khi nhận món quà từ một bạn nhỏ Giáo xứ Nhân Hòa, đôi tay co quắp của em khẽ rung lên như lời cảm tạ vô ngôn. Em Maria, bị hội chứng Down và khiếm thính, đón lấy chú gấu bông với nụ cười ngây dại nhưng rạng rỡ, khiến những người chứng kiến nghẹn ngào.
Bé Minh, bại não bẩm sinh, chỉ có thể nằm một chỗ; nhưng khi nghe tiếng kinh cầu hay tiếng nhạc Giáng sinh, em lại mỉm cười một cách kỳ diệu. Bé Lan, nạn nhân chất độc da cam với tứ chi co quắp, dù không thể đi lại hay nói năng, vẫn siết chặt tay các anh chị trong Nhóm Ơn gọi như lời cảm ơn thầm lặng cho hơi ấm sẻ chia. Những hình ảnh ấy, từ bàn tay nhỏ bé lướt trên phím đàn đến nụ cười rạng rỡ của các em, đều khắc sâu trong trái tim đoàn.
Sự hiện diện của linh mục Giuse và đoàn không chỉ mang đến những món quà vật chất hay khoản kinh phí hỗ trợ quý giá, mà còn truyền cho các em niềm hy vọng.
Các bạn trẻ trong Nhóm Ơn Gọi đã trải qua những giây phút lặng người, nhận ra rằng phục vụ những người bé mọn nhất chính là con đường ngắn nhất để đến gần Chúa. Trước khi chia tay, linh mục chánh xứ cùng các em dành phút thinh lặng thánh thiêng bên Chúa ngay tại nơi ở của các bạn khuyết tật, khoảnh khắc cho thấy Chúa Giêsu Thánh Thể không còn xa xôi, mà hiện diện sống động trong hơi thở yếu ớt và những hình hài đau đớn của các em.
Đúng 11g15, đoàn chia tay Mái ấm trong sự luyến lưu. Trở về Giáo xứ Nhân Hòa, các em được Hội Bà Mẹ Công giáo đón tiếp bằng bữa trưa ấm cúng, chén cơm chung không chỉ bồi đắp thể xác sau chuyến đi xa, mà còn là biểu tượng của sự hiệp nhất, yêu thương giữa các thế hệ trong giáo xứ.
Lễ Chúa Hiển Linh sắp tới không chỉ là câu chuyện ba vua phương Đông dâng vàng, nhũ hương và mộc dược. Qua chuyến đi này, Giáo xứ Nhân Hòa đã dâng lên Chúa một lễ vật cao quý hơn cả: tình liên đới và lòng thương xót. Xin cho ánh sáng của Ngôi Sao Giáng Sinh tiếp tục sưởi ấm Mái ấm Thiện Phước Nhân Ái, sưởi ấm những mảnh đời nơi đây qua sự quảng đại của mỗi chúng ta, để các em luôn cảm thấy mình được yêu thương và trân trọng.
Bài: Micae Đình Thiên & Ảnh: Chu Văn Trào (TGPSG)
Nguồn : TGP Sài Gòn
Tham dự có linh mục Vinh Sơn Mai Minh Tuấn, các bạn trẻ và bà con giáo dân trong giáo xứ đã tạo nên bầu khí sốt sắng và hiệp thông.
Giờ cầu nguyện Taizé với chủ đề “Đức Maria - Mẹ Thiên Chúa” đã đưa cộng đoàn bước vào hành trình sống đức tin qua gương mẫu của Mẹ Maria. Nơi Mẹ, cộng đoàn được mời gọi chiêm ngắm một đời sống đức tin được thể hiện không bằng những hành động lớn lao, nhưng bằng sự khiêm nhu, lắng nghe và tín thác trọn vẹn nơi Thiên Chúa.
Mở đầu giờ cầu nguyện, cộng đoàn cùng lắng nghe những bài hát Taizé quen thuộc, giúp mỗi người tạm gác lại những bộn bề, ồn ào của cuộc sống để lắng đọng tâm hồn và hướng lòng về Mẹ Maria - Đấng đã can đảm thưa “Xin Vâng”, hiệp thông với thánh ý Thiên Chúa, mở ra con đường cứu độ cho nhân loại.
Tiếp đến, các bạn trẻ cùng lắng nghe đoạn Tin Mừng (Lc 2,16-21), đưa cộng đoàn trở về khung cảnh Bêlem năm xưa, nơi các mục tử tìm gặp Hài Nhi Giêsu cùng với Đức Maria và thánh Giuse. Trong khung cảnh đơn sơ ấy, hình ảnh Đức Mẹ hiện lên như người Mẹ âm thầm, lặng lẽ ghi nhớ và suy niệm mọi biến cố trong lòng.
Lời Tin Mừng: “Còn bà Maria thì hằng ghi nhớ mọi kỷ niệm ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng” (Lc 2,19) đã giúp cộng đoàn chiêm ngắm một Đức Maria không tìm cách giải thích mầu nhiệm bằng lý trí con người, nhưng đón nhận tất cả trong thinh lặng và tín thác. Chính tiếng “Xin Vâng” đã làm cho Mẹ trở thành người đầu tiên chiêm ngắm mầu nhiệm cứu độ bằng con tim khiêm hạ và tràn đầy đức tin.
Trong phần suy niệm, cộng đoàn được mời gọi nhìn lại đời sống đức tin của chính mình giữa thế giới hôm nay. Gương sống của Đức Maria trở thành lời mời gọi mỗi Kitô hữu biết dừng lại, biết lắng nghe Lời Chúa và biết phó thác mọi vui buồn của cuộc đời trong bàn tay yêu thương của Thiên Chúa.
Phần cầu nguyện chung là dịp để cộng đoàn dâng lên Mẹ Maria những ý nguyện thiết tha cho đời sống cá nhân và cộng đoàn: xin ơn tín thác giữa thử thách, ơn khiêm nhường và hiệp nhất, đặc biệt cầu nguyện cho người trẻ biết quảng đại đáp lại tiếng Chúa, can đảm sống đức tin và dấn thân phục vụ giữa lòng xã hội hôm nay.
Giờ cầu nguyện kết thúc vào lúc 20g30 cùng ngày. Cộng đoàn ra về trong bầu khí thinh lặng và bình an.
Bài: Antôn Hoàng Tuấn (TGPSG)
Ảnh: BTT Giới trẻ
Nguồn : TGP Sài Gòn
Nhìn lại lịch sử Hội Thánh tại Việt Nam từ biến cố 30/04/1975, chúng ta không thể không nhận ra vai trò cột mốc của cuộc họp và Thư Mục Vụ của Hội Đồng Giám Mục Việt Nam năm 1980.
Hội Thánh hai miền Nam Bắc cùng nhau đi theo ánh sáng Công Đồng Vatican II
Công Đồng Vatican II diễn ra trong thời gian đất nước bị chia đôi, Nam Bắc cách ngăn. Trong khi các Giám Mục ở miền Nam đi tham dự Công Đồng thì các Giám Mục ở miền Bắc có khi thậm chí còn không biết là có Công Đồng đang diễn ra. Phải chờ tới khoảng năm 1972 các văn kiện của Công Đồng mới đến tay các Giám Mục ở miền Bắc. Nhưng không dễ để phổ biến và áp dụng các văn kiện của Công Đồng.
Suốt thời kỳ 1954-1975, Hội Thánh ở miền Bắc hoàn toàn bị ngăn cách với bên ngoài nên chỉ biết giáo huấn đã tiếp nhận trước đó trong thái độ đối với chính quyền. Minh hoạ cụ thể nhất của thái độ này là thư của các giám mục họp tại Hà Nội năm 1951. Bức thư này theo giáo huấn của Đức Thánh Cha Piô XI, kết án chủ nghĩa Cộng Sản vô thần và cấm người Công Giáo hợp tác với người cộng sản (thông điệp Divini Redemptoris, 19-3-1937).
Cần nhớ rằng trước năm 1975, có hai Nhà Nước ở hai miền Nam Bắc: miền Nam vẫn còn dưới quyền Nhà Nước “Việt Nam Cộng Hòa”, và miền Bắc dưới quyền Nhà Nước “Việt Nam Dân Chủ Cộng Hòa” do Đảng Cộng Sản Việt Nam lãnh đạo. Sau năm 1975, thì chỉ còn một Nước Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam do Đảng Cộng Sản Việt Nam lãnh đạo, với thủ đô là Hà Nội. Tuy vậy quan hệ trao đổi thông tin và gặp gỡ giữa Hội Thánh ở hai miền Nam Bắc diễn ra rất chậm, vì việc giao thông liên lạc giữa hai miền Nam Bắc còn bị hạn chế cả về hành chánh lẫn phương tiện giao thông.
Hội Đồng Giám Mục Miền Nam Việt Nam họp một lần vào mùa hè 1976 và một lần nữa vào năm 1978 tại Sài Gòn. Cuối năm 1977, Đức Tổng Giám Mục Phaolô Nguyễn Văn Bình, đại diện cho Hội Đồng Giám Mục Việt Nam đi Roma họp Thượng Hội Đồng Giám Mục về việc giảng dạy giáo lý. Bài phát biểu của Đức Cha Bình mang tựa đề “giảng dạy giáo lý trong môi trường của một nước theo chủ nghĩa Mác-xít”, đã gây nhiều tiếng vang trong Hội Thánh.
Cuối tháng Tư năm 1980, dịp kỷ niệm 5 năm biến cố 30 tháng tư, Hội Đồng Giám Mục toàn quốc họp lần đầu tiên tại Thủ Đô Hà Nội. Đây là một biến cố lịch sử. Cả phía Nhà Nước lẫn nội bộ Hội Thánh đều chờ đợi các Giám Mục đưa ra một giáo huấn cho cuộc sống của Hội Thánh trong chế độ Xã Hội Chủ Nghĩa do Đảng Cộng Sản lãnh đạo.
Vấn đề được một số người đặt ra cách quyết liệt là yêu cầu các Giám Mục phải rút lại bức thư của các Giám Mục họp tại Hà nội năm 1951 và đưa ra đường lối mới cho Hội Thánh.
Các Giám Mục họp nhau đã cầu xin Chúa Thánh Thần hướng dẫn chứ không theo cách suy nghĩ phàm tục. Chúa Thánh Thần đã mở ra hướng đi mới cho “Hội Thánh trong thế giới hiện nay” qua Công Đồng kết thúc 15 năm trước đó và Hội Thánh ở khắp thế giới đang nỗ lực đi theo. Hướng đi mới này không chọn đối đầu nhưng là đối thoại, không đối nghịch nhưng là đồng hành. Hội Đồng đã thấy ngay con đường phải đi là đối thoại và đồng hành.
Người Công Giáo không có một nước riêng, không có một vùng đất riêng. Người Công Giáo sống trên cùng miền đất với dân tộc mình, cùng chung tay xây dựng đất nước, phục vụ đồng bào của mình, theo ánh sáng Phúc Âm mình đã lãnh nhận khi gia nhập Hội Thánh. Các Giám Mục đã vạch hướng đi cho người Công Giáo Việt Nam là “sống Phúc Âm giữa lòng dân tộc” trong thư mục vụ ngày 1 tháng 5, 1980.
Bức thư này mang giá trị lịch sử không chỉ vì đánh dấu một biến cố, nhưng là một sự chọn lựa có giá trị làm ánh sáng soi đường, tiếp thu ánh sáng của Công Đồng Vatican II. Suốt 45 năm qua, bức thư này vẫn là điểm quy chiếu cho các cuộc trao đổi giữa Nhà Nước với người Công Giáo tại Việt Nam cũng như với Tòa Thánh ở Roma.
Những cột mốc trong quan hệ giữa Nhà Nước Việt Nam với đồng bào Công Giáo và với Tòa Thánh Roma.
Năm 1945, khi cuộc Thế Chiến II vừa kết thúc thì cuộc chiến tranh chống chế độ thuộc địa Pháp bùng nổ giữa một bên là quân đội Viễn Chinh của Pháp và phe quốc gia, một bên là Việt Minh do Chủ Tịch Hồ Chí Minh và Đảng Cộng Sản Việt Nam mang tên là Việt Minh lãnh đạo. Cuộc chiến diễn ra chủ yếu tại miền Bắc Việt Nam.
Năm 1951, vào lúc cuộc chiến lên đỉnh cao, các Giám Mục họp tại Hà Nội đã công bố một bức thư vạch cho người Công Giáo thấy “Việt Minh” chính là Đảng Cộng Sản, và theo giáo huấn của Hội Thánh thì người Công Giáo không được cộng tác với nười Cộng Sản.
Dĩ nhiên bức thư này làm cho người Cộng Sản nghi ngờ người Công Giáo Việt Nam là “theo Tây”, và chọn thái độ khắt khe đối với người Công Giáo sau Hiệp Định Genève 1954.
Hiệp định Genève chia đôi đất nước. Miền Bắc dưới quyền lãnh đạo của Đảng Cộng Sản, miền Nam dưới chế độ Quốc Gia. Thời hạn một năm được ấn định để người Việt Nam được tự do chọn sống ở miền Nam hay miền Bắc: người miền Nam “tập kết “ ra miền Bắc, người miền Bắc “di cư” vào miền Nam. Sau hai năm sẽ tổng tuyển cử để thống nhất đất nước.
Chánh phủ Mỹ giúp phương tiện cho người miền Bắc di cư chuyển vào và định cư tại miền Nam.
Gần một triệu người, đa số là người Công Giáo, rời miền Bắc để vào Nam. Các trại di cư được thiết lập dọc theo các trục lộ chính: quốc lộ số 1; số 4 (từ Sài Gòn đi Miền Tây); số 14 (từ Sài Gòn đi Ban Mê Thuột); quốc lộ 19 (từ Sài Gòn đi Đà lạt). Nhiều trại di cư được thành lập tại Vùng cao nguyên Ban Mê Thuột, vùng Cái Sắn.
Đa số dân di cư là người Công Giáo. Họ quy tụ nhau theo gốc các giáo xứ miền Bắc, và các linh mục từ miền Bắc đi theo giáo dân vào miền Nam. Các sinh hoạt tôn giáo râm ran khắp các trại tạm cư. Các nhà thờ tạm mọc lên, nhiều quả bom không nổ thời chiến đã cung cấp vỏ để dùng làm chuông. Các giáo phận miền Bắc cũng cử các linh mục đại diện để coi sóc giáo dân của mình tại miền Nam. Nhiều giáo phận chuyển các chủng viện vào miền Nam, tiếp tục nhận chủng sinh theo gốc miền Bắc.
Điều khoản tổng tuyển cử và hồi hương trong hiệp định Genève sớm tan như giấc mộng.
Sáu năm sau, 1960, Tòa Thánh đã theo tình trạng thực tế, thành lập hàng Giám Mục Việt nam. Các Vị Giám Mục vốn là đại diện tông tòa trở thành Giám Mục chánh tòa, sáp nhập các trại tạm cư thành định cư dưới quyền các Giám Mục miền Nam, các linh mục cũng sáp nhập theo giáo dân, vài vị Giám Mục di cư được bổ nhiệm làm giám mục chánh tòa tại mấy giáo phận miền Nam (Đức Cha Hoàng Văn Đoàn, ở Qui Nhơn; Đức Cha Phạm Ngọc Chi, ở Đà Nẵng). Các chủng sinh gốc miền Bắc được tự do chọn gia nhập một giáo phận tại miền Nam. Các chủng viện miền Bắc di cư ngưng nhận người mới và tiếp trục sinh hoạt cho tới khi các lớp chủng sinh hiện thời hoàn tất chương trình huấn luyện.
Thế là bộ mặt Hội Thánh tại Việt Nam thay đổi.
Hội Thánh tại miền Bắc mất đi khoảng phân nửa giáo dân. Một số Giám Mục cũng đã “di cư” vào Nam: các Đức Cha Lê Hữu Từ (Phát Diệm), Hoàng Văn Đoàn (Bắc Ninh), Trương Cao Đại (Hải Phòng), Santos Ubierna Ninh (Thái Bình), Phạm Ngọc Chi (Bùi Chu), Đức Cha Jacques (Lạng Sơn); hơn phân nửa số linh mục di cư theo giáo dân. Riêng bốn giáo phận Lạng Sơn, Thái Bình, Hải Phòng và Bắc Ninh vốn được trao cho dòng Đa Minh quản trị, thì bốn vị giám mục và tất cả các linh mục, tu sĩ dòng Đa Minh đều di cư vào miền Nam, một số linh mục thuộc các giáo phận này cũng di cư theo giáo dân, khiến các giáo phận này rơi vào hoàn cảnh cực kỳ khó khăn về mọi mặt.
Trong khi đó thì tại miền Nam, số giáo dân cũng như số linh mục tăng vọt gấp đôi. Trên con đường 300 cây số nối Sài Gòn với Đà Lạt, trước kia chỉ có ba giáo xứ và nhà thờ Biên Hòa, Bảo Lộc, Di Linh thì nay mọc thêm hàng trăm nhà thờ và giáo xứ rải khắp hai bên đường ở Hố Nai, Gia Kiệm, Dốc Mơ, Bảo Lộc.
Quan hệ giữa chính quyền với người Công Giáo trong nước và với Tòa Thánh Roma
Tại miền Bắc, các nhà thờ vẫn được mở cửa, các linh mục vẫn được cử hành Thánh Lễ và các Bí Tích. Nhưng không nơi nào được mở chủng viện để đào tạo linh mục.
Năm 1956 Đức Khâm Sứ Tom Dooley bị trục xuất. Mọi quan hệ với Tòa Thánh Rôma và Hội Thánh tại các nước bị cắt đứt. Hội Thánh tại miền Bắc hoàn toàn bị cô lập.
Tại Miền Nam
Người Công Giáo miền Bắc di cư vào miền Nam quy tụ theo các giáo xứ gốc ở miền Bắc nên không gây xáo trộn cho các giáo xứ địa phương, họ vẫn giữ nề nếp tập tục riêng.
Năm 1955 một cuộc trưng cầu dân ý đã truất phế quốc trưởng Bảo Đại, thiết lập chế độ cộng hòa với tổng thống Ngô Đình Diệm.
Ngày 15 tháng 02 năm 1956, Toà Thánh đặt Đức Cha Giuseppe Caprio làm Khâm Sai Toà Thánh tại Việt Nam Cộng Hoà. Quan hệ giữa chánh quyền Việt Nam Cộng Hòa với người Công Giáo và với Tòa Thánh Roma bình thường cho tới 30/04/1975.
Ngay tháng 5 năm 1975 , một nhóm người “nhiệt thành” đã xông vào Tòa Khâm Sứ đòi trục xuất Đức Khâm Sứ Henri Lemaitre. Họ bạo hành túm áo Đức Khâm Sứ lôi ra cổng, đuổi xô Đức Khâm Sứ ra đường Hai Bà Trưng, rồi họ nằm vạ trong tòa Khâm Sứ mấy ngày, tung tin là bị giam trong đó. Giáo dân Bùi Phát biết tin thì kéo nhau đi giải thoát cho Đức Khâm Sứ nhưng bị công an chặn lại. Bấy giờ nhóm kia mới chịu rút lui. Nhưng họ đã dọn đường cho chính quyền trục xuất Đức Khâm Sứ ngày 8 tháng 6 năm 1975, với lý do "lòng dân không muốn cho ông ở lại"! Thế là gọn và dọn đường cho chính quyền trục xuất Đức Khâm Sứ còn nhanh chóng hơn thời kỳ 1956 tại miền Bắc nữa!
Tuy nhiên quan hệ giữa chính quyền với người Công Giáo và với Tòa Thánh Roma không vì thế mà bế tắc.
Trước ngày 30/04/1975, tiên liệu tình trạng sẽ bế tắc như với Trung Quốc sau năm 1950 và với miền Bắc Việt Nam sau năm 1954, Đức Thánh Cha đã ủy quyền cho các Giám Mục tại miền Nam được chọn và phong chức giám mục, khi thuận tiện sẽ thông báo cho Tòa Thánh sau. Nhưng sự ủy quyền này sớm trở nên không cần thiết, vì năm 1977 đại biểu của Hội Đồng Giám Mục Việt Nam đã có thể đi dự cuộc họp Thượng Hội Đồng Giám Mục tại Roma, và năm 1980 các Giám Mục Việt Nam có thể đi viếng mộ hai thánh Tông Đồ Phêrô và Phaolô tại Roma và gặp Đức Thánh Cha (gọi là cuộc viếng thăm định kỳ “ad limina”, mỗi 5 năm một lần).
Dẫu vậy, quan hệ giữa Nhà Nước Việt Nam với Tòa Thánh còn phải chờ đến năm 1989 mới có chuyển biến: Đức Hồng Y Etchegaray được qua thăm Việt Nam với tư cách Đặc Sứ của Tòa Thánh. Cuộc viếng thăm này đã thật sự mở đường cho một hành trình kéo dài tới nay trong việc thiết lập bang giao giữa Nhà Nước Việt Nam với Tòa Thánh.
Từ năm 1993 bắt đầu có cuộc gặp gỡ định kỳ hàng năm giữa phái đoàn của Tòa Thánh với phái đoàn của Nhà Nước để bàn về các vấn đề liên quan giữa hai bên. Cuộc họp này diễn ra luân phiên tại Hà Nội và tại Roma.
Từ năm 2009 thì hai phái đoàn được gọi là hai “ban chuyên môn” để bàn về quan hệ giữa Tòa Thánh với Nhà Nước Việt Nam.
Năm 2011 có chuyển biến quan trọng là Tòa Thánh được cử một vị “Đại Diện thường trực không thường trú”, có thể ở tại Việt nam mỗi lần 30 ngày, không giới hạn số lần, hết 30 ngày thì ra khỏi Việt Nam, để hôm sau lại có thể trở lại.
Năm 2024 có bước chuyển biến mới là Vị Đại Diện thường trực thường trú tại Việt Nam. Với chức danh này thì Vị Đại Diện thường trực có thể làm tất cả công việc của một Sứ thần Tòa Thánh rồi.
Những cột mốc đáng kể nữa là các cuộc viếng thăm Vatican của thủ tướng chính phủ Việt Nam, Chủ Tịch Nước, Bí Thư Đảng, và cả các phái đoàn khác của chính phủ.
Điều gì còn chặn bước việc tiến tới trao đổi Đại Sứ và Sứ Thần Tòa Thánh?
Bao giờ Đức Thánh Cha có thể viếng thăm Việt Nam như các nước khác ở Châu Á Thái Bình Dương?
Những câu hỏi hãy còn mở ngỏ…
Jos. Nguyễn Công Đoan, SJ
Nhân dịp lễ Giáng sinh 2025, Đức Tổng Giám mục Marek Zalewski, Đại diện Tòa thánh Vatican thường trú tại Việt Nam đã có sứ điệp gửi dân Chúa tại Giáo hội Việt Nam. Sau đây là video sứ điệp của ngài:
Video lồng tiếng: https://youtu.be/yiHiWXmcBpM
Video phụ đề: https://youtu.be/JToB6vgtcIg
Nguồn: WHĐ (19/12/2025)
Vatican News
Tiểu sử Cha Phanxicô Trương Bửu Diệp
Cha Phanxicô Trương Bửu Diệp sinh ngày 1/1/1897 tại họ đạo Cồn Phước, làng Tấn Đức, nay thuộc ấp Mỹ Lợi, xã Mỹ Luông, huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang. Thân phụ ngài là ông Micae Trương Văn Đặng và thân mẫu là bà Lucia Lê Thị Thanh. Năm 1904, sau khi mẹ qua đời, ngài theo cha sang Battambang (Campuchia) sinh sống.
Năm 1909, ngài vào Tiểu chủng viện Cù Lao Giêng; sau đó, tiếp tục tu học tại Đại chủng viện Nam Vang (Campuchia) và được thụ phong linh mục tại Nam Vang năm 1924.
Từ năm 1924 đến 1927, ngài được bổ nhiệm làm cha phó họ đạo Hố Trư, một họ đạo của người Việt Nam sinh sống tại tỉnh Kandal, Campuchia. Năm 1927-1929, ngài về làm giáo sư tại Tiểu chủng viện Cù lao Giêng.
Từ năm 1930, ngài được bổ nhiệm làm cha sở họ đạo Tắc Sậy (Bạc Liêu). Suốt 16 năm thi hành sứ vụ, cha Diệp tận tụy chăm sóc đoàn chiên, đặc biệt yêu thương người nghèo, không phân biệt lương – giáo. Giữa thời loạn lạc chiến tranh, dù được khuyên lánh nạn, ngài vẫn kiên quyết ở lại với giáo dân: “Tôi sống giữa đoàn chiên và nếu có chết cũng giữa đoàn chiên”.
Ngày 12/3/1946, cha Phanxicô bị Nhật bắt cùng với hơn 70 giáo dân họ Tắc Sậy. Cha đã đứng ra tranh đấu cho dân, đồng thời an ủi những người cùng bị giam. Sau lần thứ ba bị mời đi làm việc, cha đã không trở về. Sau đó vài ngày, giáo dân tìm thấy xác cha tại một cái ao, với vết chém sau ót ngang mang tai và thân xác trần trụi như Chúa Giêsu trên thập giá.
Thi hài ngài được vớt lên và chôn cất trong phòng thánh nhà thờ Khúc Tréo; đến năm 1969 thì được di dời về an táng tại Tắc Sậy, nơi ngày nay trở thành điểm hành hương của đông đảo tín hữu kính nhớ một vị mục tử đã sống và chết vì đoàn chiên.
Sau khi cha qua đời, rất nhiều tín hữu đã bắt đầu đến kính viếng mộ cha, xin cha chuyển cầu và nhận được nhiều phép lạ.
Án phong Chân phước
Năm 2013 Đức Giám mục Cần Thơ mở án điều tra cấp giáo phận, thu thập chứng cứ, lời chứng và các phép lạ. Hồ sơ được hoàn tất vào năm 2017 và được gửi sang Roma. Năm 2019, Bộ Tuyên Thánh kết luận điều tra có giá trị để khởi sự án phong Chân phước.
Ngày 25/11/2024, trong cuộc tiếp kiến dành cho Đức Hồng Y Marcello Semeraro, Tổng trưởng Bộ Phong thánh, Đức Thánh Cha đã cho phép Bộ ban hành sắc lệnh nhìn nhận sự tử đạo của cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp (bị giết vì sự căm thù đức tin).
Trong thư đề ngày 3/12/2025, gửi đến Cha Cleber Willian Lopes Pombal dòng Hiến sĩ Đức Mẹ, Tổng thỉnh nguyện viên của dòng, Đức Tổng Giám mục Edgar Peña Parra, Phụ tá Quốc vụ khanh Tòa Thánh, cho biết: “Theo ý định của Đức Thánh Cha Lêô XIV, Nghi thức tuyên phong Chân phước cho Đấng Đáng kính Tôi tớ Chúa Phanxicô Trương Bửu Diệp sẽ được cử hành vào ngày 2/7/2026 tại Trung tâm Hành hương Tắc Sậy, Cà Mau. Ngài cũng cho biết, Đức Hồng y Luis Antonio G. Tagle, Quyền Bộ trưởng Bộ Loan báo Tin Mừng, sẽ là Đại diện của Đức Thánh Cha.
Hồng ân đặc biệt
Đức Giám mục Giáo phận Cần Thơ nhìn nhận rằng lễ phong Chân phước cho Cha Phanxicô là hồng ân đặc biệt Chúa ban cho Giáo phận, đồng thời là niềm khích lệ lớn lao cho Dân Chúa noi gương ngài trung thành sống đức tin, nồng nàn yêu mến Chúa và tận tâm hy sinh phục vụ tha nhân.
Được biết đây là lần đầu tiên một Thánh lễ tuyên phong Chân phước được cử hành tại Việt Nam. Đức Cha Phêrô mời gọi cộng đoàn hiệp thông tạ ơn Chúa và cầu nguyện cho việc chuẩn bị và tổ chức Thánh lễ.
Giữa những ngày Miền Trung oằn mình sau các trận lũ lịch sử, trong tâm tình Mùa Vọng, mùa của hy vọng và lên đường, Giới Trẻ Thừa Sai đã được Cha Bề Trên Giuse Phạm Quốc Giang sai đi đến vùng ngoại biên, Giáo xứ Khe Sanh.
Tại đây, đoàn hiệp dâng Thánh lễ cùng Cha xứ Phan Tuyên và cộng đoàn anh chị em dân tộc Vân Kiều. Thánh lễ diễn ra trong bầu khí đơn sơ mà ấm áp, chan chứa niềm tin và tình hiệp thông, như lời nhắc nhở mỗi người biết mở lòng đón Chúa đến giữa những khó khăn của đời sống.
Sau Thánh lễ, Giới Trẻ Thừa Sai có giờ sinh hoạt, chia sẻ và vui chơi cùng các em thiếu nhi Vân Kiều. Những nụ cười hồn nhiên, những ánh mắt trong veo đã xua tan mệt nhọc và trở thành món quà quý giá cho cả người cho lẫn người nhận.
Sau bữa cơm trưa huynh đệ, đoàn tiếp tục lên đường vào chia sẻ với các bản làng, lắng nghe những câu chuyện đời thường, cảm thông với những mất mát sau lũ và trao gửi chút tình nhỏ bé như dấu chỉ của tình yêu Thiên Chúa.
Chuyến đi khép lại, nhưng hành trình Mùa Vọng vẫn tiếp diễn trong từng con tim: được sai đi để yêu thương, để hiện diện và để gieo hy vọng nơi những vùng đất còn nhiều gian khó.
Lm Augustino Lê Quý Phi, CSsR
Nguồn : DCCT Việt Nam
TGPSG -- Giữa bối cảnh Giáo hội Việt Nam được mời gọi “mở ra” để loan báo Tin Mừng một cách cụ thể và gần gũi với đời sống con người hôm nay, The King of Kings, Vua của Các Vua xuất hiện như một gợi ý đáng suy nghĩ. Không ồn ào hay kịch tính, bộ phim chọn nhịp điệu chậm và hình thức hoạt hình để kể lại câu chuyện quen thuộc về Đức Giê-su, mở ra một không gian xem phim mang tính suy niệm và gặp gỡ.
Trong lịch sử điện ảnh tôn giáo, cuộc đời Chúa Giê-su đã nhiều lần được tái hiện qua những cách kể khác nhau, từ sử thi hoành tráng đến các thử nghiệm nghệ thuật. The King of Kings - Vua của Các Vua không đi theo lối kể quen thuộc ấy. Bộ phim chọn một con đường khiêm tốn hơn, tiết chế hơn, đặt trọng tâm không phải ở quy mô hay cao trào cảm xúc, mà ở sự hiện diện lặng lẽ của nhân vật trung tâm và những khoảng dừng cần thiết cho người xem suy tư.
Ngay từ nhan đề, bộ phim đã gợi lên một nghịch lý cốt lõi của Kitô giáo: Đức Giê-su là Vua, nhưng không theo logic quyền lực của thế gian. Trên màn ảnh, Ngài không được khắc họa như một anh hùng sử thi, mà như một con người khiêm tốn, gần gũi, hiện diện giữa con người bằng hành động chữa lành, tha thứ và hiến mình. Quyền năng trong phim không nằm ở sức mạnh hay đối đầu, mà được thể hiện qua những cử chỉ nhỏ, những ánh nhìn và những khoảnh khắc lặng im.
Với thời lượng 101 phút, The King of Kings buộc phải chọn lọc chi tiết. Nhiều sự kiện quen thuộc trong Tin Mừng chỉ được gợi nhắc, nhưng sự tiết chế này giúp bộ phim tránh cảm giác minh họa hay kể lể. Theo chia sẻ của Nữ tu Maria Lê Thị Thanh Nga, Dòng Đức Bà Kinh Sĩ, người tham gia hiệu đính bản dịch tiếng Việt, thách đố lớn nhất không phải là kể cho đầy đủ, mà là giữ được tinh thần cốt lõi của câu chuyện. Cách kể “ít mà gợi nhiều” ấy mở ra không gian để người xem tự cảm nhận và đối thoại với chính mình.
Việc lựa chọn hình thức hoạt hình là một điểm nhấn đáng chú ý. Nét vẽ mềm mại, màu sắc dịu và nhịp kể chậm giúp bộ phim tiếp cận các cảnh Khổ Nạn một cách tiết chế. Đau khổ không bị né tránh, nhưng cũng không được đẩy lên mức gây choáng ngợp. Thay vào đó, bộ phim dẫn dắt người xem đi qua đau khổ để hướng về ánh sáng Phục Sinh, tạo nên một trải nghiệm xem phim nhẹ nhàng và phù hợp với khán giả gia đình.
Đặt trong bối cảnh mục vụ tại Việt Nam hôm nay, cách tiếp cận này gợi nhớ tinh thần của Thư chung Hội đồng Giám mục Việt Nam năm 2025, khi Giáo hội được mời gọi mở ra với thế giới, loan báo Tin Mừng không bằng những diễn ngôn trừu tượng, mà bằng những cách thế cụ thể, gần gũi và chạm đến đời sống con người. The King of Kings không “giảng dạy” theo nghĩa trực tiếp, nhưng kể một câu chuyện đủ giản dị để người xem, kể cả những người ít tiếp xúc với Kitô giáo và có thể bước vào và tự mình cảm nhận.
The King of Kings ghi nhận thành công đáng chú ý trong dòng phim hoạt hình Kinh Thánh tại Bắc Mỹ và được phát hành rộng rãi tại Việt Nam. Khởi chiếu vào mùa Giáng Sinh 2025, bộ phim mang đến một lựa chọn khác giữa thị trường giải trí sôi động: không phải là giải trí thoáng qua, nhưng là một trải nghiệm xem phim chậm rãi, dành chỗ cho lắng nghe và suy tư.
The King of Kings - Vua của Các Vua không phải là bộ phim dành cho những ai tìm kiếm kịch tính mạnh hay cảm xúc hoặc triết lý cao siêu . Nhưng trong bối cảnh mục vụ hôm nay, khi Giáo hội được mời gọi hiện diện giữa đời sống xã hội bằng những dấu chỉ gần gũi thì bộ phim có thể được xem như một gợi ý khiêm tốn nhưng đáng giá: điện ảnh, nếu được sử dụng đúng cách, có thể trở thành một không gian gặp gỡ, nơi câu chuyện Tin Mừng được kể lại bằng ngôn ngữ nhẹ nhàng, dễ tiếp cận và chạm đến con người thời đại.
Xem Phim : https://youtu.be/0kCRLxU4M8Y
TGP Sài Gòn
KẾT QUẢ CUỘC THI SÁNG TÁC TRUYỆN NGẮN
“HY VỌNG & HOÀ GIẢI”
Vatican News Tiếng Việt 2025
GIẢI NHẤT:
- Tác giả Phêrô Phạm Minh Châu, bút danh Phạm Hải Miên, giáo phận Nha Trang, với hai truyện ngắn: “Phút Cuối Trên Đồi” (TP09602) & “Bước Chân Hy Vọng” (TP09601)
HAI GIẢI NHÌ:
- Tác giả Vincent Mai Văn Phấn, bút danh Vincent Mai Văn Phấn, giáo phận Hải Phòng, với hai truyện ngắn “Cây Thánh Giá Trong Bão” (TP01701) & “Chiếc Áo Dòng” (TP01701)
- Tác giả Maria Trần Thị Phương Nhã, bút danh Cỏ Dại, giáo phận Hải Phòng, với truyện ngắn “Lời Của Đá” (TP10302)
BA GIẢI BA:
- Tác giả Maria Nguyễn Thị Khánh Liên, bút danh Maria Nguyễn Thị Khánh Liên, giáo phận Nha Trang, với truyện ngắn “Trái Tim Người Mẹ” (TP03003)
- Tác giả Maria Trần Hoàng Hoài Thương, bút danh Hoài Thương, giáo phận Đà Lạt, với truyện ngắn “Nhịp cầu đêm đông” (TP05301)
- Tác giả Têrêsa Nguyễn Thị Trí, bút danh Têrêsa Thánh Giá, giáo phận Sài Gòn, với truyện ngắn “Mùa gió trở mình” (TP02507)
NĂM GIẢI TRIỂN VỌNG:
- Tác giả Maria Lê Thị Duyên, bút danh Lê Duyên, giáo phận Vinh, với truyện ngắn “Người Linh Mục Mù Loà” (TP07402)
- Tác giả Paul Hồ Văn Giang, bút danh Paul G, giáo phận Vinh, với truyện ngắn “Cây Thập Giá Trong Lòng Biển” (TP03601)
- Tác giả Maria Trần Thị Lụa, bút danh Ngọc Trong Cát, giáo phận Phan Thiết, với truyện ngắn “Đoá Sen Nở Muộn” (TP01602)
- Tác giả Đaminh Nguyễn Đình Văn, M.F., bút danh Dova, giáo phận Phú Cường, với truyện ngắn “Hơi Ấm Hy Vọng” (TP09103)
- Tác giả Teresa Acutis Phạm Thị Hiệp, bút danh Teresa Acutis Phạm Hiệp, giáo phận Vinh, với hai truyện ngắn “Vết Nứt” (TP03202) & “Mẹ Cháy Cả Đời Chỉ Để Sưởi Ấm Cho Con” (TP03203)
Thay mặt Ban Chung Khảo
Lm. Giuse Cao Gia An, S.J.
Sài Gòn 08/12/2025
Vatican News
Kết quả Giải truyện ngắn Năm Thánh 2025: “Hy vọng và Hoà giải” sẽ được đăng vào lúc 12 giờ trưa ngày 8/12/2025, trên website chính thức của Vatican News Tiếng Việt.
Trong khi đó, ngày trao giải vẫn được giữ nguyên theo kế hoạch: diễn ra online vào lúc 13g30 giờ Roma, tức 19g30 giờ Việt Nam, thứ Hai ngày 15/12/2025, với sự có mặt của đại diện Vatican News Tiếng Việt là đơn vị tổ chức, các giám khảo, các tác giả dự thi, đặc biệt là những tác giả có bài thi đoạt giải, và các khách mời. Buổi trao giải dự kiến diễn ra một giờ đồng hồ, được phát trực tuyến trên kênh YouTube và Facebook của Vatican News Tiếng Việt. Trong sự kiện này, Ban tổ chức cũng sẽ công bố chủ đề và thể lệ Giải viết văn cho năm 2026.
Giải truyện ngắn Năm Thánh 2025: “Hy vọng và Hoà giải”, sau khi khởi động vào ngày 13/12/2024, và chính thức nhận bài từ ngày khai mạc Năm Thánh 24/12/2024 đến 30/09/2025, đã nhận được 433 tác phẩm hợp lệ của 107 tác giả từ khắp nơi trên thế giới. Từ kho tác phẩm phong phú ấy, Ban giám khảo đã chọn ra 49 bài xuất sắc nhất để bước vào vòng chung khảo xếp hạng. Bên cạnh đó, 39 bài viết chất lượng khác cũng được đánh giá cao dù điểm không cao bằng những bài trong nhóm đầu. Vatican News Tiếng Việt sẽ lần lượt đăng tải các truyện thuộc vòng chung khảo lên website, nhằm giới thiệu đến độc giả những tác phẩm chất lượng của mùa giải năm nay.
Trong những ngày cuối của hành trình đầy cảm hứng này, Ban giám khảo đang tích cực làm việc để chọn ra một giải Nhất, hai giải Nhì, ba giải Ba và năm giải Triển vọng. Mỗi tác phẩm được trao giải không chỉ là thành quả sáng tạo văn chương, mà còn là lời chứng cho tinh thần sống hy vọng, hòa giải, và đức tin mà Năm Thánh 2025 mời gọi.

TGPSG -- Vào lúc 19h30, thứ Ba ngày 30/12/2025, giới trẻ giáo xứ Xóm Chiếu đã tổ chức giờ cầu nguyện Taizé.