Tin Giáo Hội Hoàn Vũ
Tin Giáo Hội Hoàn Vũ
Các hoạt động kỷ niệm 100 năm ngày sinh của Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI đã được khai mạc, với một thánh lễ tại Đền thờ Thánh Phêrô.
G. Trần Đức Anh, O.P. | RVA
Vào dịp sinh nhật lần thứ 99 của ngài (qua đời cuối năm 2022), Đức Hồng y người Thụy Sĩ Kurt Koch, Bộ trưởng Bộ Hiệp nhất các tín hữu Kitô, đã cử hành thánh lễ hôm thứ Năm, ngày 16 tháng Tư vừa qua.
Trong bài giảng thánh lễ, Đức Hồng y Koch ca ngợi Đức Bênêđictô là “một nhà giảng dạy đức tin xuất sắc trên ngai tòa Phêrô”.
Cùng ngày 16 tháng Tư, tại Đại sứ quán Ý cạnh Tòa Thánh, tập thứ tư của ấn bản tiếng Ý các tác phẩm của Đức Ratzinger đã được giới thiệu. Ngày 17 tháng Tư, một hội nghị chuyên đề đã diễn ra tại Hàn lâm Tòa Thánh về Khoa học, trong khu vườn Vatican, với sự tham gia phát biểu của Đức Hồng y Koch cùng nhiều nhân vật khác, trong đó có Đức Hồng Y Gerhard Ludwig Müller, người Đức, nguyên Tổng trưởng Bộ Giáo lý Đức tin.
Hội thảo tại Đại học Vienne vào tháng Mười
Trong suốt một năm kỷ niệm, còn có nhiều sinh hoạt khác được tổ chức tại nhiều quốc gia khác nhau. Các hoạt động này do Quỹ “Joseph Ratzinger - Giáo hoàng Bênêđictô XVI” điều phối. Các sự kiện được lên kế hoạch tại Áo, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Hungary, Ấn Độ, Colombia, Hoa Kỳ và Kenya. Nhà sử học Giáo hội người Ý Roberto Regoli, Chủ tịch Quỹ, cho biết dịp kỷ niệm này là cơ hội để trình bày toàn diện tư tưởng của Ratzinger, bao gồm cách Đức Bênêđictô XVI diễn giải Công đồng Vatican II và vai trò của lý trí trong suy tư thần học.
Trong số các sự kiện tại khu vực nói tiếng Đức, có loạt bài thuyết trình kéo dài đến ngày 20 tháng Năm, tại Học viện Triết học-Thần học “Heiligenkreuz” - mang tên Bênêđictô XVI của Đan viện Xitô - và hội thảo dự kiến vào tháng Mười năm 2026, tại Đại học Vienne với chủ đề “Thần học của Joseph Ratzinger trong tranh luận”.
Hội nghị chuyên đề quốc tế thường niên của Quỹ Ratzinger sẽ diễn ra từ ngày 18 đến ngày 21 tháng Mười Một tới đây, tại Đại học Tangaza ở Nairobi thủ đô Kenya. Tháng Mười Hai năm 2026 sẽ diễn ra lễ trao Giải thưởng Ratzinger hằng năm tại Vatican.
(KAP 18-4-2026)
Ngày càng có nhiều người Mỹ nghi ngờ về mức độ tôn giáo của Tổng thống của họ, ông Donald Trump.
Phúc Nhạc | RVA
Trong một cuộc khảo sát được thực hiện ngay trước những công kích của Tổng thống Trump chống Đức Giáo hoàng Lêô XIV và việc công bố các hình ảnh do trí tuệ nhân tạo (AI) làm nên, mô tả ông trong tư thế một đấng cứu thế hoặc cùng với Chúa Giêsu, có 70% người được hỏi cho biết họ xem ông Trump là người không mấy hoặc hoàn toàn không có tính tôn giáo - tăng 8 điểm phần trăm so với tháng Mười năm 2024.
Theo Trung tâm Nghiên cứu Pew ở thủ đô Washington, chỉ có 5% đánh giá ông Trump là “rất sùng đạo”, 24% là “ở mức độ nào đó”.
Ngay cả trong số những người ủng hộ mạnh mẽ nhất của ông Trump, cũng chỉ có ít người coi ông là rất sùng đạo: 8% cử tri Cộng hòa và 5% tín hữu Tin lành da trắng. Tuy nhiên, 43% người ủng hộ Cộng hòa và 49% Tin lành da trắng cho rằng ông Trump đại diện cho lợi ích đức tin của họ. Trong khi đó, chỉ 24% người Công giáo có cùng quan điểm; 43% cho rằng ông không quan tâm nhiều đến các vấn đề của người Công giáo.
Cuộc khảo sát được tiến hành từ ngày 06 đến ngày 12 tháng Tư vừa qua, với gần 3.600 người Mỹ trưởng thành.
(Katholisch.de 18-4-2026)
Vatican News
Đức Thánh Cha đã rời Tòa Sứ thần lúc 8 giờ sáng, di chuyển đến địa điểm cử hành và chào thăm các tín hữu trên xe papamobile. Thánh lễ được cử hành bằng tiếng Pháp, trong khi các bài đọc và lời nguyện được trình bày bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau, phản ánh sự phong phú văn hóa của Camerun.
Các bài đọc phụng vụ được chọn theo Thứ Bảy tuần II Phục Sinh.
Bài giảng của Đức Thánh Cha
Anh chị em thân mến, bình an cho anh chị em! Đó là bình an của Đức Kitô, Đấng hiện diện để soi sáng hành trình của chúng ta và làm lắng dịu những cơn bão của cuộc đời.
Chúng ta cử hành Thánh lễ này để kết thúc chuyến viếng thăm của tôi tại Camerun, và tôi hết sức biết ơn vì sự đón tiếp nồng hậu của anh chị em cũng như những giây phút tràn đầy niềm vui và đức tin mà chúng ta đã cùng nhau chia sẻ.
Như chúng ta đã nghe trong Tin Mừng, đức tin không miễn trừ chúng ta khỏi những xáo trộn và thử thách. Đôi khi, dường như nỗi sợ hãi chiếm ưu thế. Tuy nhiên, chúng ta biết rằng ngay trong những lúc ấy, Chúa Giêsu không bỏ rơi chúng ta, cũng như Người đã không bỏ rơi các môn đệ trên biển hồ Galilê.
Ba trong bốn thánh sử thuật lại biến cố được công bố hôm nay, mỗi người theo cách riêng, với sứ điệp phù hợp cho cộng đoàn của mình. Thánh Máccô (x. 6,45-52) kể rằng Chúa đến với các môn đệ khi họ đang vất vả chèo chống trước gió mạnh, và gió liền yên khi Người lên thuyền với họ. Thánh Matthêu (x. 14,22-33) thêm một chi tiết: Phêrô muốn đến với Chúa bằng cách đi trên mặt nước. Nhưng khi vừa bước ra khỏi thuyền, ông để cho nỗi sợ lấn át và bắt đầu chìm xuống. Đức Kitô nắm lấy tay ông, cứu ông và khiển trách ông vì sự kém lòng tin.
Trong trình thuật của thánh Gioan, được công bố hôm nay (x. 6,16-21), Đấng Cứu Độ tiến đến gần các môn đệ, đi trên mặt nước và nói: “Chính Thầy đây, đừng sợ!” (c. 20). Thánh sử nhấn mạnh rằng “trời đã tối” (c. 17). Theo truyền thống Do Thái, “nước” với độ sâu và sự huyền bí của nó thường gợi nhớ đến âm phủ, sự hỗn loạn, nguy hiểm và cái chết. Cùng với bóng tối, nó gợi lên những quyền lực của sự dữ mà con người, bằng sức riêng, không thể chế ngự. Tuy nhiên, đồng thời, khi nhớ lại các phép lạ trong cuộc Xuất Hành, nước cũng được hiểu như nơi vượt qua, một con đường mà qua đó Thiên Chúa quyền năng giải thoát dân Người khỏi cảnh nô lệ.
Trải qua dòng lịch sử, Giáo hội đã phải vượt qua nhiều cơn bão và “gió mạnh”. Chúng ta cũng có thể nhận ra nơi mình những cảm xúc sợ hãi và nghi ngờ của các môn đệ khi vượt qua biển hồ Tibêria. Đó là kinh nghiệm của chúng ta trong những lúc tưởng chừng như đang chìm xuống, bị những thế lực nghịch cảnh áp đảo, khi mọi sự trở nên u tối và chúng ta cảm thấy cô đơn, yếu đuối. Nhưng không phải vậy. Chúa Giêsu luôn ở với chúng ta, mạnh mẽ hơn mọi quyền lực của sự dữ. Trong mọi cơn bão, Người đến với chúng ta và lặp lại: “Thầy ở đây với con: đừng sợ.” Chính vì thế, chúng ta có thể đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã, không để mình bị ngăn cản bởi bất cứ cơn giông tố nào. Trái lại, chúng ta luôn tiến bước với lòng can đảm và tín thác. Và nhờ Người, như Đức Giáo hoàng Phanxicô đã nói, có biết bao “những người nam nữ… làm rạng danh dân tộc, làm rạng danh Giáo hội… kiên cường tiến bước trong cuộc sống, trong gia đình, trong công việc và trong đức tin của họ” (Bài giáo lý, 14.5.2014, số 2).
Chúa Giêsu đến gần chúng ta. Người không lập tức làm yên cơn bão, nhưng đến với chúng ta ngay giữa hiểm nguy, và mời gọi chúng ta, trong niềm vui cũng như nỗi buồn, ở lại với Người, như các môn đệ, trên cùng một con thuyền. Người mời gọi chúng ta đừng xa lánh những ai đang đau khổ, nhưng hãy đến gần, ôm lấy họ. Không ai bị bỏ lại một mình để đối diện với những nghịch cảnh của cuộc đời. Vì thế, mọi cộng đoàn có trách nhiệm xây dựng và duy trì những cơ cấu liên đới và tương trợ, trong đó, khi đối diện với các khủng hoảng – dù là xã hội, chính trị, y tế hay kinh tế – mỗi người đều có thể trao ban và đón nhận sự trợ giúp tùy theo khả năng và nhu cầu của mình. Lời của Chúa Giêsu “chính Thầy đây” nhắc nhở chúng ta rằng trong một xã hội được xây dựng trên sự tôn trọng phẩm giá con người, thì đóng góp của mỗi người đều được trân trọng như điều quan trọng và độc nhất, bất kể địa vị hay vị trí của họ trong con mắt thế gian.
Lời mời gọi “đừng sợ” còn mang một ý nghĩa rộng hơn, kể cả ở bình diện xã hội và chính trị, như một lời khích lệ để cùng nhau đối diện với các vấn đề và thách đố – đặc biệt là những vấn đề liên quan đến nghèo đói và công lý – với tinh thần trách nhiệm công dân và xã hội. Đức tin không tách biệt đời sống thiêng liêng khỏi đời sống xã hội. Trái lại, đức tin ban cho các Kitô hữu sức mạnh để dấn thân vào thế giới, đáp lại nhu cầu của người khác, nhất là những người yếu thế nhất. Những nỗ lực riêng lẻ của từng cá nhân không đủ để cứu một cộng đoàn: điều cần thiết là một sự dấn thân chung, kết hợp các chiều kích thiêng liêng và luân lý của Tin Mừng vào trung tâm các cơ chế và cơ cấu địa phương, để chúng trở thành khí cụ phục vụ công ích, chứ không phải là nơi của xung đột, tư lợi hay những tranh chấp vô ích.
Bài đọc thứ nhất hôm nay (x. Cv 6,1-7) nói với chúng ta về điều này. Trong đoạn này, chúng ta thấy Giáo hội đối diện với cuộc khủng hoảng đầu tiên liên quan đến sự phát triển. Số lượng các môn đệ gia tăng nhanh chóng (c. 1) đặt ra những thách đố mới cho cộng đoàn trong việc thực thi bác ái, điều mà các Tông đồ không còn có thể đảm nhận một mình. Có những người bị bỏ sót trong việc phân phát lương thực, và vì thế nảy sinh những lời phàn nàn, đe dọa sự hiệp nhất. Việc phục vụ hằng ngày cho người nghèo là một thực hành thiết yếu trong Giáo hội sơ khai, nhằm nâng đỡ những người yếu thế nhất, đặc biệt là các bà góa và trẻ mồ côi. Tuy nhiên, cần phải dung hòa việc phục vụ này với những nhu cầu cấp thiết khác là rao giảng và giảng dạy. Giải pháp không hề đơn giản. Vì thế, các Tông đồ đã quy tụ lại, chia sẻ những bận tâm của mình và cùng nhau phân định trong ánh sáng giáo huấn của Chúa Giêsu. Họ hiệp nhất trong cầu nguyện để vượt qua những trở ngại và hiểu lầm tưởng chừng không thể vượt qua. Như vậy, họ đã khai sinh một điều mới mẻ, tuyển chọn những người “có tiếng tốt, đầy Thánh Thần và khôn ngoan” (c. 3) và đặt tay trao phó cho họ sứ vụ phục vụ mang chiều kích thiêng liêng. Khi lắng nghe tiếng nói của Chúa Thánh Thần và quan tâm đến tiếng kêu của những người đau khổ, họ không những tránh được sự chia rẽ trong cộng đoàn, mà còn trang bị cho cộng đoàn những phương tiện mới phù hợp với sự phát triển, biến một thời điểm khủng hoảng thành cơ hội phong phú và tăng trưởng cho tất cả.
Đôi khi, đời sống gia đình và xã hội đòi hỏi lòng can đảm để thay đổi cách suy nghĩ và cơ cấu, hầu phẩm giá con người luôn được đặt ở vị trí trung tâm và để vượt qua sự bất bình đẳng và việc người nghèo bị gạt ra bên lề. Thật vậy, Thiên Chúa, Đấng đã làm người, đã đồng hóa mình với những người bé nhỏ nhất, và điều này làm cho việc ưu tiên chăm sóc người nghèo trở thành một phần thiết yếu của căn tính Kitô hữu (x. Tông huấn Evangelii Gaudium, 198; Tông huấn Dilexi Te, 16-17).
Anh chị em thân mến, hôm nay chúng ta nói lời tạm biệt nhau. Mỗi người trở về với công việc của mình và con thuyền là Giáo hội tiếp tục hành trình hướng tới mục tiêu cuối cùng, nhờ ân sủng của Thiên Chúa và sự dấn thân của mỗi người. Chúng ta hãy giữ mãi trong lòng ký ức về những khoảnh khắc tốt đẹp mà chúng ta đã cùng nhau trải qua. Ngay cả giữa những khó khăn, chúng ta tiếp tục dành chỗ cho Chúa Giêsu, để Người mỗi ngày soi sáng và đổi mới chúng ta bằng sự hiện diện của Người. Giáo hội tại Camerun đang sống động, trẻ trung, tràn đầy ân sủng và nhiệt huyết, phong phú trong sự đa dạng và rực rỡ trong sự hài hòa. Nhờ sự trợ giúp của Đức Trinh Nữ Maria, Mẹ chúng ta, ước gì sự hiện diện đầy niềm vui của anh chị em tiếp tục nở hoa. Và ước gì những cơn gió mạnh, vốn không bao giờ thiếu trong cuộc đời, trở thành cơ hội để chúng ta trưởng thành trong niềm vui phục vụ Thiên Chúa và anh chị em mình qua việc chia sẻ, lắng nghe, cầu nguyện và khát vọng cùng nhau lớn lên.
Lời cảm ơn cuối
Sau Thánh lễ, Đức Tổng Giám mục Jean Mbarga của Yaounde đã bày tỏ lời cảm ơn Đức Thánh Cha, nhấn mạnh vai trò của Giáo hội tại châu Phi như một sức mạnh cho hòa giải, hòa bình và công lý, đồng thời khẳng định cam kết của các tín hữu Camerun trong việc xây dựng xã hội dựa trên tình huynh đệ và liên đới.
Trước khi ban phép lành kết thúc, Đức Thánh Cha một lần nữa cảm ơn các mục tử, chính quyền dân sự và toàn thể tín hữu. Ngài đặc biệt mời gọi Dân Thiên Chúa tại Camerun: “Đừng sợ! Hãy luôn gắn bó bền chặt với Chúa Kitô! Nhờ sức mạnh của Thần Khí Người, anh chị em sẽ là muối và ánh sáng cho mảnh đất này!”.
Sau Thánh lễ, Đức Thánh Cha đã đến sân bay quốc tế Yaoundé-Nsimalen, với nghi thức từ biệt, kết thúc chuyến tông du Camerun và lên đường viếng thăm Angola.
Thứ Bảy, ngày 18 tháng Tư năm 2026, là ngày thứ năm trong chuyến tông du dài mười ngày của Đức Thánh cha Lêô XIV tại bốn quốc gia Phi châu.
Phúc Nhạc | RVA
Ban sáng Đức Thánh cha sẽ đến khu vực phi trường Yaoundé-Ville để cử hành thánh lễ lúc 9 giờ 30, trước sự tham dự của khoảng 20.000 tín hữu tụ tập tại đây. Lễ xong, ngài sẽ ra phi trường quốc tế Yaoundé-Nsimalen lúc 12 giờ. Tại đây, sau nghi thức tiễn biệt, Đức Thánh cha sẽ đáp máy bay để đi tới thủ đô Luanda của nước Angola, cách đó 1.630 cây số về hướng nam. Đây là chặng áp chót trong bốn quốc gia mà Đức Thánh cha viếng thăm trong chuyến đi này.
Sau khi tới nơi, Đức Thánh cha sẽ chào thăm tổng thống và gặp gỡ chính quyền, đại diện xã hội dân sự và đoàn ngoại giao vào lúc quá 16 giờ, giờ địa phương.
Trong bối cảnh những công kích của Tổng thống Mỹ Donald Trump chống Đức Giáo hoàng Lêô XIV, Đức Tổng giám mục Józef Kupny, Phó Chủ tịch Hội đồng Giám mục Ba Lan, kêu gọi các tín hữu nước này hưởng ứng lời mời gọi hòa bình và phản đối chiến tranh của Đức Giáo hoàng.
Phúc Nhạc | RVA
Đức Tổng giám mục nói rằng: “Hiện tại, khi Đức Thánh cha đang bị tấn công từ nhiều phía trên chính trường, chúng ta cần đứng rõ ràng về phía ngài và cùng nhau phản đối mọi cuộc chiến”.
Trong những ngày gần đây, cuộc tranh luận gay gắt giữa Đức Giáo hoàng Lêô XIV và Tổng thống Mỹ Donald Trump đã thu hút nhiều bình luận. Đức Lêô liên tục chỉ trích các cuộc xung đột vũ trang, bao gồm cả các hành động của Mỹ chống Iran. Điều này đã vấp phải phản ứng từ phía Tổng thống Mỹ. Ông đã gọi ngài là người “yếu đuối”. Đức Thánh cha đáp lại rằng ngài không có ý định tranh cãi, đồng thời nhấn mạnh rằng ngài không sợ chính quyền Mỹ.
Một phần lớn dư luận đã đứng về phía Đức Giáo hoàng và chỉ trích những lời lẽ của ông Trump.
Đức Tổng giám mục Józef Kupny là Tổng giám mục Giáo phận Wroclaw, nói với hãng tin KAI rằng: “Lập trường của Đức Giáo hoàng cho thấy rõ hôm nay người Công giáo nên đứng về phía nào - đó là phía của hòa bình và đối thoại. Là chứng nhân của Tin mừng. Đức Giáo hoàng nhắc nhở chúng ta rằng chỉ có sự tôn trọng lẫn nhau và đối thoại mới dẫn đến sự hiểu biết. Hãy ủng hộ tiếng nói mang lại hiệp nhất, chứ không phải chia rẽ.
(Ekai.pl 16-4-2026)
“Tôi hy vọng sự việc này sẽ dạy cho những người Công giáo ủng hộ ông Trump rằng việc bỏ phiếu cho một kẻ ái kỷ không bao giờ là ý hay”.
Phúc Nhạc | RVA
Ông George Weigel, người Mỹ, tác giả nổi tiếng về cuốn tiểu sử Đức Gioan Phaolô II mang tên “Witness to Hope”, đã nói như trên khi bình luận về cuộc tấn công của Tổng thống Mỹ, ông Donald Trump nhằm vào Đức Giáo hoàng Lêô XIV.
Trong cuộc phỏng vấn dành cho báo La Repubblica, Cộng hòa, số ra ngày 16 tháng Tư vừa qua tại Ý, ông Weigel nhận định: “Các bài đăng của Tổng thống Trump trên “Truth” là đáng phẫn nộ, tai tiếng và xúc phạm. Cách Đức Giáo hoàng phản ứng trong chuyến bay đến châu Phi cho thấy một người trưởng thành nên đáp lại những điều ngu ngốc như thế nào”.
Sau đó, thư ký Nhà Trắng đăng một bức ảnh ông ta tạo dáng như Chúa Giêsu, điều mà ngay cả nhiều người ủng hộ chủ trương MAGA (Make America Great Again) cũng xem là phạm thượng. Ông nghĩ gì về điều này? Tôi còn có thể nghĩ gì nữa? Theo tôi, đó là một hành động không cần bình luận.”
La Repubblica: Mọi người đều tự hỏi vì sao ông Trump lại quyết định tấn công vị Giáo hoàng người Mỹ đầu tiên vào lúc này, và nhiều người nghi ngờ đây là nỗ lực nhằm đánh lạc hướng khỏi những vấn đề ông đang gặp phải trong cuộc chiến với Iran. Ông nghĩ sao?
Ông George Weigel: Tất cả xảy ra vì ông Trump hoàn toàn thiếu kỷ luật và không có ai xung quanh đủ khả năng ngăn ông trước những bản năng tồi tệ nhất. Đây là một vấn đề chung, không chỉ liên quan đến sứ điệp xúc phạm mà ông quyết định đăng chống lại Đức Giáo hoàng.
La Repubblica: Có thể ông ấy nghĩ rằng sự chuyển tiếp từ Đức Phanxicô sang Đức Lêô sẽ đưa Giáo hội Công giáo lại gần hơn với chính quyền của mình, từ vấn đề nhập cư đến chiến tranh?
Ông Weigel: Như tôi đã nói, sau khi Đức Hồng y Prevost được bầu chọn, tôi tin rằng những khác biệt này đã bị phóng đại, đặc biệt do truyền thông Ý. Thân thể sống động của Giáo hội tại Hoa Kỳ khá chia rẽ, nhưng các giám mục thì gần như đồng thuận. Các tín hữu vui mừng với việc bổ nhiệm Đức Lêô, dù ngài đã dành gần như toàn bộ cuộc đời trưởng thành ở nước ngoài, giữa Mỹ Latinh và Rôma. Không phải Chicago đã “chiếm đoạt” Tòa Thánh Phêrô, nhưng chính kinh nghiệm quốc tế này làm nổi bật chân dung của một Giáo hoàng, người theo bản chất có sứ mạng toàn cầu.
La Repubblica: Đức Gioan Phaolô II cũng phản đối cuộc xâm lược Iraq, từng cử Hồng y Laghi đến Nhà Trắng để thuyết phục Tổng thống Bush khi ấy không tấn công, nhưng chưa bao giờ đi xa đến mức này. Vụ việc này sẽ ảnh hưởng thế nào đến cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ vào tháng Mười Một sắp tới?
Ông Weigel: Tôi hy vọng sự việc này sẽ dạy cho những người Công giáo ủng hộ ông Trump rằng việc bỏ phiếu cho một kẻ ái kỷ không bao giờ là ý hay. Tất cả các tổng thống đều có cái tôi mạnh, nhưng ái kỷ là một khiếm khuyết nghiêm trọng đối với người được giao trách nhiệm lãnh đạo đất nước.
Vatican News
Sau khi cử hành Thánh lễ tại Sân vận động Japoma ở thành phố Douala, Đức Thánh Cha di chuyển bằng xe trên quãng đường khoảng 11 km để đến thăm riêng Bệnh viện Công giáo Thánh Phaolô. Sau đó, ngài tiếp tục di chuyển đến Sân bay quốc tế Douala và có nghi thức từ biệt đại diện chính quyền địa phương. Vào lúc 14:10 (giờ địa phương), chuyên cơ ITA A330-900neo đã cất cánh đưa ngài cùng phái đoàn vượt quãng đường 319 km trở về Yaoundé.
Máy bay hạ cánh xuống sân bay Yaoundé-Nsimalen lúc 15:15 trong sự chào đón của chính quyền thành phố. Sau khi về nghỉ ngơi tại Tòa Sứ thần Tòa Thánh, Đức Thánh Cha đã đến Đại học Công giáo Trung Phi cách đó 11km để gặp gỡ giới đại học nơi đây.
Đại học Công giáo Trung Phi được thành lập năm 1989 dưới sự bảo trợ của Tòa Thánh, khởi đi từ tầm nhìn ngôn sứ của Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II nhằm đào tạo một thế hệ nam nữ mới có khả năng phục hưng toàn diện Châu Phi. Với khẩu hiệu “Phục vụ Chân lý và Công lý”, trường phục vụ sáu quốc gia trong tiểu vùng, hướng tới việc kết hợp sự xuất sắc học thuật với trách nhiệm đạo đức Kitô giáo.
Trong diễn văn chào mừng, Giáo sư Viện trưởng Thomas Bienvenu Tchoungui đã bày tỏ lòng biết ơn vì sự hiện diện của Đức Thánh Cha. Ông nhấn mạnh: “Trường Đại học này là một món quà ‘Từ Trái tim của Giáo hội’. Đây là trường đại học của Đức Thánh Cha. Vì vậy, Ngài đang ở đây, tại chính ngôi nhà của mình”. Để ghi dấu chuyến thăm lịch sử này, Vị Viện trưởng đã công bố bốn sáng kiến chiến lược: thành lập “Ngôi nhà Tin cậy vì Hòa bình” để ngăn ngừa xung đột; khánh thành Quảng trường Thánh Augustinô biểu trưng cho sự kết hợp giữa khoa học và khôn ngoan; tổ chức Đại hội Quốc tế về sự khôn ngoan Augustinô vào tháng 5/2026; và đặc biệt là việc đổi tên bệnh viện đại học đang xây dựng thành “Trung tâm Bệnh viện Đại học Giáo hoàng Lêô XIV” – nơi sẽ là biểu tượng cho sự tôn trọng sự sống và đạo đức chăm sóc y tế.
Tiếp đó, linh mục giáo sư Louis-Claude Mbarga đã giới thiệu với Đức Thánh Cha về các Đại học và Học viện Công giáo Camerun. Với quy mô 16 học viện và 8.500 sinh viên, tổ chức này đang nỗ lực giải quyết nạn thất nghiệp thông qua triết lý đào tạo “Sáng tạo – Canh tân – Tầm nhìn”, giúp người trẻ không chỉ giỏi chuyên môn mà còn liêm chính trong đạo đức, sẵn sàng làm chứng cho đức tin trong môi trường nghề nghiệp.
Trong phần chứng từ, một đại diện nhóm sinh viên nói tiếng Anh đã bày tỏ sự trân trọng đối với nền giáo dục nhận được, đồng thời khẳng định giáo dục là một đặc ân đi kèm trách nhiệm phụng sự công lý. Họ cũng không ngần ngại bày tỏ những nhu cầu thực tế như học bổng cho sinh viên nghèo và nâng cấp hạ tầng để theo kịp đà phát triển của thời đại. Trong khi đó, đại diện sinh viên tiếng Tây Ban Nha đã gửi đến Đức Thánh Cha những câu hỏi mang tính thời đại: Làm sao đối phó với tội phạm mạng? Làm sao giữ vững đức tin trước làn sóng thế tục hóa? Và đặc biệt, làm sao để giới trẻ đủ bản lĩnh cưỡng lại cám dỗ di cư để ở lại cống hiến cho quê hương?
Trong phần đáp từ, Đức Thánh Cha nói:
Thưa ngài Đại Chưởng ấn, anh em trong hàng Giám mục thân mến,
Thưa ngài Viện trưởng, các giáo sư và các sinh viên thân mến,
Thưa toàn thể quý vị!
Tôi rất vui mừng được ngỏ lời với anh chị em tại Đại học Công giáo Trung Phi này, một nơi xuất sắc cho việc nghiên cứu, truyền bá kiến thức và đào tạo bao thế hệ trẻ. Tôi bày tỏ lòng biết ơn đối với các cấp lãnh đạo nhà trường vì sự đón tiếp nồng hậu và vì sự dấn thân không ngừng của họ cho sự nghiệp giáo dục. Thật là một niềm hy vọng khi tổ chức này, được thành lập năm 1989 bởi Liên hiệp các Hội đồng Giám mục Trung Phi, đã trở thành một ngọn hải đăng phục vụ Giáo hội và châu Phi trong công cuộc tìm kiếm chân lý, thúc đẩy công lý và tình đoàn kết.
Ngày nay, hơn bao giờ hết, các trường Đại học, nhất là các đại học Công giáo, cần trở thành những cộng đồng thực thụ của sự sống và nghiên cứu, dẫn dắt giáo sư và sinh viên vào một tình huynh đệ trong tri thức, “để cùng nhau trải nghiệm niềm vui của Chân lý, đào sâu ý nghĩa và các hệ quả thực tiễn của nó. Điều mà Tin Mừng và giáo huấn của Hội Thánh được mời gọi thúc đẩy ngày nay, trong sự hiệp lực rộng mở và quảng đại với tất cả những động lực tích cực đang ươm mầm cho sự phát triển của lương tri nhân loại phổ quát, chính là một nền văn hóa gặp gỡ đích thực; một nền văn hóa gặp gỡ giữa tất cả các nền văn hóa sống động và chân chính, nhờ vào việc trao đổi hỗ tương các ân sủng trong không gian ánh sáng được mở ra bởi tình yêu của Thiên Chúa dành cho mọi loài thụ tạo. Như Đức Giáo hoàng Bênêđíctô XVI đã nhấn mạnh, chân lý là 'logos' tạo ra 'dia-logos' (đối thoại), và từ đó tạo nên “sự truyền thông và hiệp thông" (Phanxicô, Tông hiến Veritatis Gaudium, 4b).
Thật vậy, trong khi nhiều người trên thế giới dường như đang mất đi các điểm tham chiếu tâm linh và đạo đức, bị giam hãm trong chủ nghĩa cá nhân, sự hào nhoáng bên ngoài và sự giả dối, thì Đại học chính là nơi ưu việt dành cho tình bạn, sự hợp tác, cùng với sự hướng nội và suy tư. Vào thời Trung cổ, những người sáng lập đã đặt chân lý làm mục tiêu cho đại học. Ngày nay, giáo sư và sinh viên vẫn được mời gọi đặt việc cùng nhau tìm kiếm chân lý làm mục đích và đồng thời là lối sống, bởi vì như Thánh John Henry Newman đã viết: “tất cả các nguyên lý chân chính đều tràn đầy Thiên Chúa, mọi hiện tượng đều dẫn lối về Người” (S. J.H. NEWMAN, Ý niệm về đại học, Genève 2007, 97).
Mặt khác, điều mà Thánh Newman gọi là “ánh sáng dịu hiền”, tức là “ánh sáng đức tin, khi kết hợp với chân lý của tình yêu, không hề xa lạ với thế giới vật chất, bởi vì tình yêu luôn được sống bằng cả thân xác và linh hồn; ánh sáng đức tin là ánh sáng nhập thể, tuôn chảy từ cuộc đời rạng ngời của Chúa Giêsu. Nó soi sáng cả vật chất, tin tưởng vào trật tự của vật chất, biết rằng trong đó mở ra một con đường hài hòa và hiểu biết ngày càng rộng lớn hơn. Cái nhìn của khoa học nhờ đó nhận được lợi ích từ đức tin: đức tin mời gọi nhà khoa học luôn cởi mở với thực tại trong tất cả sự phong phú vô tận của nó. Đức tin đánh thức tinh thần phản biện, vì nó ngăn cản việc để cho nghiên cứu hài lòng với các công thức của mình và giúp hiểu rằng thiên nhiên luôn vĩ đại hơn thế. Bằng cách mời gọi sự kinh ngạc trước mầu nhiệm tạo dựng, đức tin mở rộng chân trời của lý trí để soi sáng tốt hơn thế giới đang mở ra trước các nghiên cứu khoa học” (Phanxicô, Thông điệp Lumen Fidei, 34).
Anh chị em thân mến, châu Phi có thể đóng góp một cách nền tảng để mở rộng những chân trời quá chật hẹp của một nhân loại đang chật vật tìm kiếm hy vọng. Tại lục địa rộng lớn của anh chị em, việc nghiên cứu đặc biệt bị thách đố để mở ra những triển vọng liên ngành, quốc tế và liên văn hóa. Ngày nay, chúng ta có nhu cầu cấp thiết phải suy tư về đức tin trong các bối cảnh văn hóa và thách thức hiện tại, để làm nổi bật vẻ đẹp và sự đáng tin của đức tin trong các bối cảnh khác nhau, đặc biệt là ở những nơi chịu ảnh hưởng nặng nề bởi bất công, bất bình đẳng, xung đột, và sự suy thoái về vật chất cũng như tinh thần.
Sự vĩ đại của một quốc gia không chỉ được đánh giá dựa trên sự trù phú của tài nguyên thiên nhiên hay sự giàu có vật chất của các định chế. Thực tế, không xã hội nào có thể thịnh vượng nếu không dựa trên những lương tâm ngay thẳng được giáo dục theo chân lý. Theo nghĩa này, phương châm của Đại học của anh chị em: “Phục vụ chân lý và công lý”, nhắc nhở anh chị em rằng lương tâm con người — được hiểu là cung thánh nội tâm nơi mọi người nam và người nữ khám phá ra tiếng gọi của Thiên Chúa — chính là mảnh đất để đặt những nền móng công bằng và bền vững cho mọi xã hội. Đào tạo những lương tâm tự do và biết thao thức một cách thánh thiện là điều kiện để đức tin Kitô giáo xuất hiện như một đề nghị đầy tính nhân văn, có khả năng biến đổi cuộc đời cá nhân và xã hội, kích hoạt những thay đổi mang tính ngôn sứ trước những bi kịch và nghèo đói của thời đại, và khuyến khích một cuộc tìm kiếm Thiên Chúa không ngừng nghỉ.
Chính trong lương tâm, sự phân định đạo đức được hình thành, nhờ đó chúng ta tự do tìm kiếm điều gì là chân thật và lương thiện. Khi lương tâm được soi sáng và ngay thẳng, nó sẽ trở thành nguồn mạch cho những hành động nhất quán, hướng tới điều thiện, công lý và hòa bình.
Trong các xã hội đương đại, và cả ở Camerun, chúng ta quan sát thấy sự xói mòn các chuẩn mực đạo đức vốn từng hướng dẫn đời sống tập thể. Hệ quả là ngày nay người ta có xu hướng chấp nhận một cách hời hợt một số thực hành vốn từng bị coi là không thể chấp nhận được. Động thái này được giải thích một phần bởi những thay đổi xã hội, áp lực kinh tế và các biến động chính trị ảnh hưởng đến hành vi cá nhân và tập thể. Người Kitô hữu, và đặc biệt là giới trẻ Công giáo châu Phi, không được sợ hãi “những điều mới mẻ”. Cụ thể, Đại học của anh chị em có thể đào tạo nên những người tiên phong cho một chủ nghĩa nhân văn mới trong bối cảnh cách mạng kỹ thuật số — nơi mà lục địa châu Phi không chỉ biết đến những lợi ích hào nhoáng bề ngoài mà còn cả mặt tối của sự tàn phá môi trường và xã hội gây ra bởi sự tìm kiếm ráo riết nguyên liệu thô và đất hiếm. Đừng ngoảnh mặt làm ngơ: đó là một sự phục vụ cho chân lý và cho toàn thể nhân loại. Thiếu đi nỗ lực giáo dục này, sự thích nghi thụ động với những logic thống trị sẽ bị nhầm tưởng là năng lực, và việc mất đi tự do sẽ bị nhầm tưởng là sự tiến bộ.
Điều này càng đúng hơn đối với sự phổ biến của các hệ thống trí tuệ nhân tạo, vốn đang tổ chức môi trường tinh thần và xã hội của chúng ta một cách ngày càng sâu rộng. Giống như mọi cuộc biến đổi lịch sử lớn lao, cuộc biến đổi này không chỉ đòi hỏi các kỹ năng kỹ thuật, mà còn cần một nền tảng nhân văn có khả năng làm sáng tỏ các logic kinh tế, các định kiến tiềm ẩn và các hình thức quyền lực đang định hình nhận thức về thực tại. Trong môi trường kỹ thuật số được thiết kế để thuyết phục, sự tương tác được tối ưu hóa đến mức làm cho các cuộc gặp gỡ thực sự trở nên thừa thãi, sự hiện diện thực sự của những con người bằng xương bằng thịt bị xóa nhòa và các mối quan hệ bị thu hẹp thành các phản hồi chức năng. Anh chị em thân mến, anh chị em là những con người thật! Cả công trình tạo dựng cũng có thân thể, có hơi thở, có một sự sống cần được lắng nghe và giữ gìn. Nó “rên siết và quằn quại” (x. Rm 8,22) như mỗi người chúng ta.
Khi sự mô phỏng trở thành quy chuẩn, khả năng phân định của con người sẽ bị thui chột và các mối liên kết xã hội của chúng ta bị đóng khung trong những vòng luẩn quẩn tự quy chiếu, không còn tiếp xúc với thực tại. Khi đó, chúng ta sống như trong những bong bóng không thể thâm nhập, cảm thấy bị đe dọa bởi bất kỳ ai khác biệt và mất dần thói quen gặp gỡ, đối thoại. Từ đó, sự phân cực, xung đột, sợ hãi và bạo lực lan rộng. Đây không đơn thuần là rủi ro về sai lầm, mà là sự biến đổi của chính mối tương quan với chân lý.
Chính trong khía cạnh này, Đại học Công giáo có nhiệm vụ đảm nhận trách nhiệm hàng đầu. Thật vậy, trường học không chỉ giới hạn ở việc truyền thụ kiến thức chuyên môn, mà còn đào tạo những trí tuệ có khả năng phân định và những con tim sẵn lòng yêu thương và phục vụ. Trường học chuẩn bị cho các nhà lãnh đạo tương lai, các công chức, các chuyên gia và các nhà hoạt động xã hội tương lai thực hiện một cách ngay thẳng các nhiệm vụ sẽ được giao phó, thực thi trách nhiệm với lòng chính trực, đặt hành động của mình trong một nền đạo đức phục vụ ích chung.
Hỡi những người con nam nữ yêu quý của Camerun, các bạn sinh viên thân mến, trước xu hướng di cư dễ hiểu hiện nay – một xu hướng có thể khiến người ta tin rằng ở một phương trời khác dễ dàng tìm thấy một tương lai tốt đẹp hơn – cha mời gọi các con trước hết hãy đáp lại bằng một khát khao nồng cháy là được phục vụ đất nước mình, và hãy dùng những kiến thức các con đang tiếp thu tại đây để mang lại lợi ích cho đồng bào của mình. Đó chính là lý do tồn tại của trường Đại học của các con, nơi được thành lập từ ba mươi lăm năm trước để đào tạo các vị mục tử và những giáo dân dấn thân vào xã hội: đây chính là những chứng nhân của sự khôn ngoan và công bằng mà lục địa Châu Phi đang cần tới.
Nhân đây, cha muốn nhắc lại một câu nói của Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II: Đại học Công giáo được “sinh ra từ trái tim của Giáo hội” (Gioan Phaolô II, Tông hiến Ex corde Ecclesiae, 1) và tham gia vào sứ mạng loan báo chân lý giải phóng. Khẳng định này trước hết nhắc đến một đòi hỏi về trí tuệ và tâm linh: tìm kiếm chân lý trong mọi chiều kích, với niềm tin rằng đức tin và lý trí không đối nghịch nhưng nâng đỡ lẫn nhau. Hơn nữa, nó nhắc nhở rằng giáo sư và sinh viên Đại học đều tham gia vào nhiệm vụ của Giáo hội là “loan báo Tin Mừng của Chúa Kitô cho mọi người, đối thoại với các ngành khoa học khác nhau để phục vụ cho sự hiểu biết ngày càng sâu sắc và thực thi chân lý trong đời sống cá nhân và xã hội” (Phanxicô, Tông hiến Veritatis Gaudium, 5).
Trước những thách đố của thời đại, Đại học Công giáo giữ một vị trí độc đáo và không thể thay thế. Chúng ta hãy nhớ về những người tiên phong của Đại học này, những người đã đặt nền móng mà các con đang xây dựng hôm nay; trong số đó, cha nhớ đến Linh mục Barthélemy Nyom, Viện trưởng trong suốt những năm 90. Noi gương họ, các con hãy luôn ý thức rằng, cùng với việc truyền đạt kiến thức và bồi dưỡng kỹ năng chuyên môn, Đại học này còn hướng tới việc đào tạo toàn diện con người. Sự đồng hành về tâm linh và nhân bản cấu thành một chiều kích thiết yếu cho bản sắc của Đại học Công giáo. Thông qua giáo dục tâm linh, các sáng kiến mục vụ đại học và những giây phút suy tư, sinh viên được mời gọi đào sâu đời sống nội tâm và định hướng sự dấn thân xã hội theo ánh sáng của những giá trị chân chính và vững chắc. Bằng cách này, các bạn sinh viên thân mến, các con học cách trở thành những người xây dựng tương lai cho đất nước các con và cho một thế giới công bằng hơn, nhân bản hơn.
Các giáo sư thân mến, vai trò của anh chị em là trung tâm. Vì vậy, tôi khuyến khích anh chị em hãy trở nên hiện thân cho những giá trị mà anh chị em muốn truyền đạt, trước hết là công lý và sự công minh, lòng chính trực, tinh thần phục vụ và trách nhiệm. Châu Phi và thế giới cần những người cam kết sống theo Tin Mừng và đặt năng lực của mình phục vụ ích chung. Đừng phản bội lý tưởng cao cả này! Bên cạnh vai trò là những người dẫn dắt trí tuệ, anh chị em hãy là những mẫu gương mà sự nghiêm túc khoa học và sự trung thực cá nhân của anh chị em sẽ giáo dục lương tâm sinh viên. Châu Phi thực sự cần được giải thoát khỏi tệ nạn tham nhũng. Và đối với một người trẻ, nhận thức này phải được củng cố ngay từ những năm đào tạo, nhờ vào sự nghiêm túc về đạo đức, sự vô vị lợi và sự nhất quán trong cuộc sống của những nhà giáo dục và thầy cô của mình. Ngày qua ngày, anh chị em hãy đặt những nền móng thiết yếu cho việc xây dựng một bản sắc đạo đức và trí tuệ nhất quán. Bằng việc làm chứng cho chân lý, đặc biệt là trước những ảo tưởng của ý thức hệ và các trào lưu thời thượng, anh chị em tạo ra một môi trường mà sự xuất sắc về học thuật kết hợp một cách tự nhiên với sự ngay thẳng của con người.
Thưa toàn thể quý vị, đức tính chính yếu phải làm sống động cộng đồng đại học là sự khiêm nhường. Bất kể vai trò hay độ tuổi của chúng ta là gì, chúng ta phải luôn nhớ rằng tất cả chúng ta đều là môn đệ, nghĩa là những người bạn cùng học với một Thầy duy nhất, Đấng đã yêu thế gian đến nỗi hiến dâng mạng sống mình.
Kết bài nói chuyện, Đức Thánh Cha gởi lời cám ơn và chúc lành cho tất cả mọi người tham dự.
Sau buổi gặp gỡ giới đại học, Đức Thánh Cha trở về Toà Sứ Thần để nghỉ đêm. Kết thúc ngày thứ 3 chuyến thăm Camerun.
Thứ Sáu ngày 17 tháng Tư, là ngày thứ năm trong chuyến tông du của Đức Thánh cha Lêô tại bốn quốc gia Phi châu và cũng là ngày chót của ngài tại Cameroon.
Phúc Nhạc | RVA
Ban sáng, lúc 9 giờ, Đức Thánh cha rời thủ đô Yaoundé bay qua 260 cây số đến thành phố cảng Douala, và cũng là thành phố lớn nhất của Cameroon, với bốn triệu 900.000 dân cư, tức là hơn một phần sáu dân số toàn quốc.
Tại đây, lúc 10 giờ 30, Đức Thánh cha sẽ chào thăm và cử hành thánh lễ cho khoảng 600.000 tín hữu tại khu vực Sân vận động Japoma.
Sau thánh lễ, lúc 14 giờ, Đức Thánh cha sẽ trở lại phi trường Douala để bay về thủ đô Yaoundé, đến Đại học Công giáo miền Trung Phi Châu để gặp gỡ các giáo sư và sinh viên Đại học, vào lúc quá 17 giờ 30.
Lúc 15 giờ cùng ngày thứ Năm, 16 tháng Tư, Đức Thánh cha Lêô XIV đã trở lại Phi trường thành Bamenda để cử hành thánh lễ cầu nguyện cho công lý và hòa bình, trước sự tham dự của khoảng hai mươi ngàn tín hữu.
Phúc Nhạc | RVA
Đức Thánh cha dùng xe papamobile tiến qua các lối đi để chào thăm các tín hữu trước sự reo vui của mọi người.
Đồng tế với Đức Thánh cha, có các hồng y, giám mục thuộc đoàn tùy tùng, cũng như các giám mục và hàng trăm linh mục trong Giáo tỉnh Bamenda.
Bài giảng của Đức Thánh cha
Trong bài giảng thánh lễ, Đức Thánh cha nhấn mạnh chủ đề trung tâm là niềm tin vào Chúa Kitô giữa những khó khăn và thử thách của cuộc sống. Ngài mở đầu bằng lời chào bình an, nhắc rằng bình an của Chúa không chỉ là sự yên ổn bên ngoài mà là sự hiện diện sống động của Đức Kitô, Đấng soi sáng hành trình và giúp con người vượt qua những “cơn bão” của cuộc đời.
Dựa trên Tin mừng theo thánh Gioan (Ga 3,31-36) đọc trong thánh lễ, khẳng định Thiên Chúa đã yêu thương Chúa Con và đã đặt trong tay Người mọi sự, Đức Thánh cha giải thích rằng đức tin không giúp con người tránh khỏi đau khổ hay thử thách. Giống như các môn đệ trên Biển hồ Galilê, con người vẫn có lúc sợ hãi, chao đảo. Tuy nhiên, điều quan trọng là Chúa Giêsu không bao giờ bỏ rơi họ. Qua các bản văn Tin mừng khác nhau, hình ảnh Chúa đi trên mặt nước cho thấy Ngài đến với con người ngay trong lúc khó khăn nhất. Lời “Chính Thầy đây, đừng sợ” là lời trấn an đối với mỗi tín hữu, đặc biệt khi họ cảm thấy lạc lõng, yếu đuối hoặc bị đe dọa bởi những “bóng tối” của sự dữ.
Đức Thánh cha cũng giải thích biểu tượng của nước và bóng tối trong truyền thống Do Thái: đó là hình ảnh của hỗn loạn, nguy hiểm và cái chết - những điều con người không thể tự mình chế ngự. Tuy nhiên, nhờ quyền năng của Thiên Chúa, chính những thực tại ấy lại trở thành con đường giải thoát, như trong biến cố Xuất Hành. Điều này cho thấy: với Thiên Chúa, thử thách không phải là kết thúc, mà có thể trở thành cơ hội cứu độ.
Liên hệ với đời sống Giáo hội và xã hội, Đức Thánh cha nhấn mạnh rằng Giáo hội qua mọi thời đại luôn gặp “gió ngược”, nhưng nhờ sự hiện diện của Chúa, Giáo hội vẫn tiến bước. Khi con người cảm thấy như đang “chìm xuống”, họ cần nhớ rằng Chúa luôn ở bên, nâng đỡ và mời gọi họ đứng lên, tiếp tục tiến bước với lòng can đảm và tin tưởng.
Một điểm quan trọng của bài giảng là lời Đức Thánh cha kêu gọi sống tình liên đới. Chúa không luôn dập tắt ngay cơn bão, nhưng Ngài đến gần con người và mời gọi họ ở lại với nhau, nâng đỡ nhau. Không ai nên bị bỏ lại một mình trước khó khăn. Mỗi cộng đoàn phải xây dựng các hình thức hỗ trợ lẫn nhau, để mọi người vừa có thể cho đi vừa có thể nhận lãnh, tùy theo khả năng và nhu cầu.
Đức Thánh cha cũng mở rộng ý nghĩa của lời “đừng sợ” sang lĩnh vực xã hội và chính trị. Ngài khuyến khích các tín hữu dấn thân giải quyết các vấn đề như nghèo đói và bất công với tinh thần trách nhiệm chung. Đức tin không tách rời đời sống xã hội, nhưng thúc đẩy con người hành động vì lợi ích chung, đặc biệt quan tâm đến những người yếu thế.
Qua bài Công vụ Tông đồ đọc trong thánh lễ, Đức Thánh cha cho thấy Giáo hội sơ khai đã đối diện khủng hoảng bằng cách đối thoại, cầu nguyện và sáng tạo giải pháp mới (thiết lập các phó tế). Điều này minh họa rằng khủng hoảng, nếu được đón nhận trong ánh sáng Thánh Thần, có thể trở thành cơ hội phát triển.
Sau cùng, Đức Thánh cha mời gọi cộng đoàn tiếp tục hành trình với niềm hy vọng, giữ Chúa hiện diện trong cuộc sống hằng ngày, và biến những khó khăn thành cơ hội trưởng thành trong đức tin, tình hiệp thông và phục vụ.
Cuối thánh lễ, Đức Tổng giám mục Fuanya sở tại đã ngỏ lời cám ơn Đức Thánh cha và Đức Thánh cha tặng cho Giáo phận Bamenda một chén lễ quý giá.
Sau thánh lễ, Đức Thánh cha đã đáp máy bay trở về thủ đô Yaoundé, dùng bữa tối và qua đêm cuối cùng tại Cameroon.
Sáng ngày 16 tháng Tư vừa qua, ngày thứ hai trong chuyến tông du tại Cameroon bên Phi châu, Đức Thánh cha Lêô XIV đã bay đến thành phố Bamenda, thủ phủ vùng nói tiếng Anh, để chủ tọa cuộc gặp gỡ hòa bình tại miền tây bắc nước này, từ lâu đang bị xâu xé vì xung đột.
G. Trần Đức Anh, O.P. | RVA
Đến nơi, sau khi dừng lại cầu nguyện trước Mình Thánh Chúa trong nhà nguyện bên cạnh, Đức Thánh cha đã tiến qua cổng chính của Nhà thờ Chính tòa Thánh Giuse của Tổng giáo phận địa phương.
Hiện diện trong cuộc gặp gỡ, đặc biệt có đại diện của các nhóm khác nhau, từ nhóm truyền thống, cho đến đại diện của Giáo hội Tin lành Trưởng Lão, Hồi giáo, của một nữ tu Công giáo và một gia đình phải di tản. Bầu không khí ở miền tiếng Anh của Cameroon trong những ngày này thanh thản hơn vì các nhóm kháng chiến tuyên bố ba ngày đình chiến, nhân cuộc viếng thăm của Đức Giáo hoàng Lêô.
Đức Tổng giám mục Giáo phận Bamenda
Trong lời chào mừng Đức Thánh cha, Đức cha Andrew Nkea Fuanya, Tổng giám mục sở tại đã bày tỏ niềm vui, lòng biết ơn sâu sắc và cảm xúc thiêng liêng khi được đón tiếp người kế vị Thánh Phêrô tại một nơi xa xôi của châu Phi. Sự kiện này được ví như việc loan báo Tin mừng, mang lại bình an, niềm vui và ơn cứu độ, giống như lời ngôn sứ Isaia đã nói.
Đức cha cũng nói rằng người dân Bamenda cảm thấy mình được vinh dự lớn lao, giống như bà Êlisabét khi được Đức Maria viếng thăm. Họ nhận ra giá trị và phẩm giá của mình trong ánh sáng đức tin, như lời Thánh Phêrô: họ là dân được tuyển chọn, được Thiên Chúa kêu gọi bước ra khỏi bóng tối.
Đức Tổng giám mục Fuanya cũng nhấn mạnh hoàn cảnh đau khổ kéo dài suốt tám năm qua tại khu vực Tây Bắc và Tây Nam Cameroon này: người dân phải chịu nhiều mất mát: chiến tranh, di dời, thất nghiệp, trẻ em không được đến trường, nhiều người bị bắt cóc hoặc thiệt mạng, gia đình tan vỡ, phụ nữ trở thành góa phụ, trẻ em mồ côi. Dù vậy, Giáo hội vẫn kiên trì mang đến hy vọng và ánh sáng cho cộng đồng. Sự hiện diện của Đức Thánh cha được xem như ánh sáng chiếu soi trong bóng tối, là dấu chỉ của hòa bình, hòa giải, công lý và tình yêu Thiên Chúa. Ngay cả khi không nói gì, sự hiện diện của ngài cũng đủ mang lại an ủi và chữa lành.
Sau cùng, Đức cha cho biết cộng đoàn cam kết sẽ tận dụng cơ hội này để thúc đẩy hòa bình, công lý và tình huynh đệ. Họ tin rằng chuyến viếng thăm của Đức Thánh cha sẽ như cơn mưa làm tươi mát đất đai, giúp chấm dứt xung đột và khơi dậy tình yêu thương.
Phát biểu của Vua bộ tộc
Tiếp lời Đức Tổng giám mục sở tại. Vua bộ tộc Mankon, Fon Angwafor III, lên tiếng chào mừng Đức Giáo hoàng Lêô đến thăm Cameroon, đặc biệt là vùng Bamenda này. Thay mặt các nhà lãnh đạo truyền thống của hai khu vực Tây Bắc và Tây Nam, ông bày tỏ niềm vinh dự và sự biết ơn sâu sắc trước chuyến viếng thăm này.
Nhà Vua nhấn mạnh vai trò quan trọng của các nhà lãnh đạo truyền thống trong việc đón nhận và phát triển Kitô giáo tại Cameroon từ cuối thế kỷ XIX. Khi các nhà truyền giáo đến, họ đã được chào đón và hỗ trợ, đặc biệt là việc hiến đất để xây dựng nhà thờ, trường học và các cơ sở xã hội. Chính vì thế, các nhà lãnh đạo truyền thống cũng được xem là những người góp phần vào công cuộc truyền giáo. Ông đặc biệt tự hào khi nhà thờ chính tòa tại Mankon được xây dựng trên mảnh đất do gia đình ông hiến tặng.
Phát biểu của lãnh tụ bộ tộc Mankon cũng ghi nhận những đóng góp to lớn của Giáo hội Công giáo trong lĩnh vực giáo dục, y tế và xã hội, như trường học, bệnh viện, trại trẻ mồ côi và đại học. Đồng thời, ông bày tỏ mong muốn Giáo hội tiếp tục nâng cao đời sống người dân. Ngoài ra, ông cũng đề cập đến sự thay đổi của một số tập tục truyền thống không còn phù hợp với giá trị Kitô giáo, đồng thời hoan nghênh việc Giáo hội nghiên cứu vấn đề đa thê nhằm giúp những người trong hoàn cảnh này được hòa nhập hơn vào đời sống đức tin.
Sau cùng, ông nhắc đến những khó khăn do cuộc khủng hoảng Anglophone gây ra, khiến nhiều lãnh đạo truyền thống bị tấn công, mất nơi ở hoặc bị thiệt mạng. Ông bày tỏ hy vọng rằng sự hiện diện của Đức Giáo hoàng sẽ mang lại hòa bình, góp phần khôi phục trật tự và thúc đẩy hòa giải trong khu vực.
Đáp từ của Đức Thánh cha
Ngỏ lời trong cuộc gặp gỡ hòa bình và hòa giải, Đức Thánh cha Lêô bày tỏ niềm vui khi được hiện diện giữa một vùng đất bị tổn thương nặng nề bởi bạo lực, đồng thời khẳng định một chân lý quan trọng: Thiên Chúa không bao giờ bỏ rơi con người. Chính trong Ngài, con người luôn có thể bắt đầu lại và tìm thấy hòa bình đích thực.
Đức Thánh cha sử dụng hình ảnh Kinh thánh về “người loan báo hòa bình” để ca ngợi người dân Bamenda. Tuy nhiên, ngài không chỉ nhận mình là người mang hòa bình, mà còn nhìn nhận chính người dân nơi đây cũng đang làm chứng cho hòa bình trước thế giới. Dù trải qua đau khổ, họ vẫn kiên trì trên con đường thiện, đặc biệt qua sự hợp tác giữa các cộng đồng Kitô giáo và Hồi giáo. Việc các lãnh đạo tôn giáo cùng nhau thành lập phong trào hòa bình là dấu chỉ rõ ràng cho thấy tinh thần đoàn kết và đối thoại có thể vượt qua chia rẽ.
Đức Thánh cha nhấn mạnh rằng không bao giờ được lợi dụng tôn giáo cho mục đích chính trị hay bạo lực. Những ai bóp méo danh Thiên Chúa để phục vụ chiến tranh cần bị lên án. Trái lại, những người khao khát công lý, sống hiền lành, nhân hậu và xây dựng hòa bình chính là “ánh sáng của thế gian”. Bamenda, theo Đức Thánh cha, đã trở thành một “thành phố trên núi”, một chứng tá sống động cho hy vọng và tình liên đới.
Đức Thánh cha đặc biệt ghi nhận công lao của những người chăm sóc các nạn nhân của bạo lực, nhất là phụ nữ. Công việc của họ âm thầm nhưng vô cùng quan trọng, góp phần chữa lành những vết thương tâm lý và xã hội. Đức Thánh cha cũng lên án mạnh mẽ sự phi lý của chiến tranh: người ta dễ dàng chi tiền cho vũ khí và tàn phá, nhưng lại thiếu nguồn lực để chữa lành và tái thiết. Những thế lực khai thác tài nguyên đất nước thường nuôi dưỡng vòng xoáy bạo lực, làm gia tăng bất ổn và đau khổ.
Từ đó, Đức Thánh cha kêu gọi một sự “hoán cải” sâu sắc - một sự thay đổi hướng đi, từ ích kỷ và bạo lực sang tình huynh đệ và phát triển bền vững. Theo Đức Thánh cha, thế giới không chỉ bị chi phối bởi một số ít người quyền lực, mà còn được nâng đỡ bởi vô số con người sống tình liên đới. Hòa bình không phải là điều cần sáng tạo mới, mà là điều cần được đón nhận bằng cách nhìn nhận nhau như anh chị em trong cùng một gia đình nhân loại.
Trích dẫn giáo huấn của Đức Cố Giáo hoàng Phanxicô, Đức Lêô nhấn mạnh rằng mỗi người đều có một sứ mạng trong đời, đó là phục vụ người khác và góp phần xây dựng thế giới tốt đẹp hơn. Tất cả, trong vai trò và ơn gọi riêng mình, đều được mời gọi trở thành khí cụ của hòa bình, chữa lành và giải phóng.
Sau cùng, Đức Thánh cha khích lệ cộng đồng Bamenda tiếp tục con đường đã chọn: kiên trì xây dựng hòa bình, tránh rơi vào xung đột tôn giáo, và không ngừng yêu thương nhau. Ngài kêu gọi mọi người tiến bước với lòng can đảm, không mệt mỏi, và nhất là luôn hiệp nhất với nhau, vì chỉ trong sự hiệp nhất, hòa bình đích thực mới có thể được xây dựng và duy trì.
Giữa những chứng từ và phát biểu trên đây là các bài ca do ca đoàn nhà thờ chính tòa trình bày.
Cuộc gặp gỡ kết thúc lúc 12 giờ 30 trưa. Đức Thánh cha và đoàn tùy tùng về Tòa Tổng Giám mục Bamenda gần đó để dùng bữa trưa.
